:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_kinh_te_dai_hoc_hue_5_6e0390da94.jpg)
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025: Cập nhật điểm trúng tuyển chính thức
Trường Đại học Kinh tế là đơn vị thành viên trực thuộc Đại học Huế, đóng vai trò quan trọng trong đào tạo khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh khu vực miền Trung. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và chương trình đào tạo gắn liền thực tiễn, trường ngày càng thu hút đông đảo thí sinh. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025 và những thông tin quan trọng liên quan.
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025 đã chính thức công bố, áp dụng cho cả hai phương thức xét tuyển: kết quả thi tốt nghiệp THPT và điểm thi đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM. Thông báo được công bố ngày 22/8/2025, mang đến thông tin quan trọng giúp thí sinh tra cứu và chuẩn bị thủ tục nhập học.

Điểm chuẩn theo phương thức thi THPT năm 2025
Dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT, Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế đã công bố mức điểm chuẩn năm 2025 cho từng ngành đào tạo. Điểm số dao động từ 15 đến 20 điểm, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành mũi nhọn và ngành phổ biến. Dưới đây là bảng chi tiết:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn |
| 1 | 7310101 | Kinh tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 2 | 7310101TA | Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 3 | 7310102 | Kinh tế chính trị | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 4 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 5 | 7310107 | Thống kê kinh tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 6 | 7310109 | Kinh tế số | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 8 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 9 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 20 |
| 10 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 11 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 17 |
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 13 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 14 | 7340301TA | Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 15 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 16 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 17 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 18 | 7349001 | Tài chính - Ngân hàng (Liên kết) | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
| 19 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 18 |
| 20 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 |
| 21 | 7903124 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
Song song với kết quả thi THPT, trường cũng triển khai phương thức xét tuyển dựa vào điểm Đánh Giá Năng Lực của ĐHQG TP.HCM. Điểm chuẩn trải dài từ 600 đến 800, trong đó Marketing và Logistics giữ mức cao, trong khi nhóm ngành nền tảng duy trì ở 600 điểm. Bảng dưới đây thể hiện rõ chi tiết:
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn |
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 600 |
| 2 | 7310101TA | Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 640 |
| 3 | 7310102 | Kinh tế chính trị | 600 |
| 4 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 600 |
| 5 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 600 |
| 6 | 7310109 | Kinh tế số | 600 |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 640 |
| 8 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 640 |
| 9 | 7340115 | Marketing | 800 |
| 10 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 640 |
| 11 | 7340122 | Thương mại điện tử | 680 |
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 640 |
| 13 | 7340301 | Kế toán | 640 |
| 14 | 7340301TA | Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | 640 |
| 15 | 7340302 | Kiểm toán | 600 |
| 16 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 640 |
| 17 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 600 |
| 18 | 7349001 | Tài chính - Ngân hàng (Liên kết) | 640 |
| 19 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 720 |
| 20 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 600 |
| 21 | 7903124 | Song ngành Kinh tế - Tài chính | 640 |

Đánh giá điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025
Điểm chuẩn theo phương thức thi THPT
Điểm chuẩn xét tuyển dựa vào kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 dao động từ 15 đến 20 điểm, cho thấy sự phân tầng rõ rệt giữa các nhóm ngành.
- Nhóm ngành truyền thống: Kinh tế, Kinh tế chính trị, Kinh tế số, Thống kê kinh tế… đều giữ mức 15 điểm. Đây là mức chuẩn ổn định nhiều năm, giúp thí sinh có lực học trung bình khá dễ dàng tiếp cận.
- Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: Các ngành như Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán có điểm chuẩn 16 điểm. Mức này nhỉnh hơn, phản ánh yêu cầu đầu vào cao hơn đối với chương trình có định hướng quốc tế.
- Nhóm ngành kinh tế – quản trị ứng dụng: Thương mại điện tử (17 điểm), Quản trị nhân lực (16 điểm), Hệ thống thông tin quản lý (15 điểm). Các ngành này phù hợp xu hướng kinh tế số, thể hiện sự quan tâm của thí sinh.
- Ngành trọng điểm, có sức hút lớn: Marketing đạt chuẩn 20 điểm, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đạt 18 điểm. Đây là hai ngành cho thấy mức cạnh tranh cao, thu hút nhiều hồ sơ đăng ký, phản ánh nhu cầu nhân lực lớn trên thị trường.

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL ĐHQG TP.HCM
Với phương thức xét tuyển từ kỳ thi Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM, điểm chuẩn trải dài từ 600 đến 800 điểm.
- Ngành truyền thống: Các ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Thống kê kinh tế, Kinh tế số, Kiểm toán, Kinh tế nông nghiệp đều dừng ở 600 điểm. Điều này mở ra cơ hội cho nhiều thí sinh chọn ngành theo sở thích mà không chịu áp lực cạnh tranh cao.
- Chương trình song ngữ, liên kết quốc tế: Các ngành Kinh tế (tiếng Anh), Quản trị kinh doanh (tiếng Anh), Kế toán (tiếng Anh), Tài chính – Ngân hàng liên kết… đồng loạt ở 640 điểm, nhỉnh hơn so với nhóm nền tảng, khẳng định định hướng chất lượng đào tạo quốc tế.
- Ngành kinh tế ứng dụng: Thương mại điện tử (680 điểm), Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (720 điểm). Các ngành này gắn với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại số và chuỗi cung ứng toàn cầu, nên chuẩn đầu vào cao hơn.
- Ngành cạnh tranh nhất: Marketing đạt mức 800 điểm, giữ vị trí dẫn đầu. Đây là minh chứng cho sức hút mạnh mẽ từ thị trường việc làm, cũng như sự quan tâm đặc biệt của thí sinh đối với lĩnh vực truyền thông – tiếp thị.

Nhận định chung về điểm chuẩn 2025
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế – Đại học Huế năm 2025 thể hiện ba xu hướng chính:
- Ổn định ở ngành truyền thống: Các ngành Kinh tế, Kiểm toán, Kinh tế chính trị vẫn giữ mức chuẩn vừa phải, đảm bảo cơ hội tiếp cận cho nhiều đối tượng thí sinh.
- Nâng chuẩn ở chương trình quốc tế: Các ngành đào tạo bằng tiếng Anh và liên kết quốc tế đều yêu cầu điểm cao hơn, cho thấy trường chú trọng vào chất lượng tuyển sinh để đáp ứng chuẩn hội nhập.
- Cạnh tranh mạnh ở ngành mũi nhọn: Marketing và Logistics tiếp tục giữ mức điểm cao nhất cả hai phương thức, khẳng định vị thế ngành trọng điểm, có nhu cầu nhân lực lớn và sức hút mạnh đối với thí sinh.
Hướng dẫn thủ tục nhập học Đại học Kinh tế Huế 2025
Những thí sinh có điểm xét tuyển bằng hoặc cao hơn mức điểm chuẩn trúng tuyển mà nhà trường đã công bố chính thức được xác định là đã đủ điều kiện trúng tuyển. Để trở thành tân sinh viên của Đại học Kinh tế – Đại học Huế, các bạn cần lưu ý thực hiện đầy đủ quy trình nhập học theo hướng dẫn của trường.
Toàn bộ thủ tục được chia thành 3 bước quan trọng, bao gồm xác thực nhập học trên hệ thống của trường, hoàn tất việc xác nhận trên cổng thông tin của Bộ Giáo dục & Đào tạo, và cuối cùng là chuẩn bị hồ sơ cá nhân để nộp về trường đúng thời hạn. Các bước thực hiện chi tiết như sau:
Bước 1. Xác thực nhập học tại Đại học Kinh tế Huế
- Truy cập cổng xác thực của trường tại đây và điền các thông tin: Tên đăng nhập, Mã xác nhận (được gửi qua SMS/Email sau khi Bộ GD&ĐT cung cấp dữ liệu).
- Nhấn Xác nhận nhập học để hoàn tất bước này.
Lưu ý: Nếu không nhận được SMS, thí sinh liên hệ bộ phận hỗ trợ qua mục Chat trên website, cung cấp thông tin cá nhân theo yêu cầu để được cấp lại mã xác thực.

Bước 2. Hoàn tất xác nhận nhập học trên hệ thống của Bộ GD&ĐT
Thí sinh cần thực hiện theo các bước sau:
- Đăng nhập hệ thống: Truy cập cổng tuyển sinh của Bộ GD&ĐT tại đây, nhập Số CMND/CCCD, Mã đăng nhập, Mã xác nhận.
- Tra cứu kết quả: Chọn mục Tra cứu kết quả xét tuyển sinh.
- Xem kết quả: Mỗi trường đăng ký chỉ hiển thị một kết quả: Đỗ hoặc Trượt.
- Xác nhận nhập học: Với nguyện vọng đỗ, nhấn Xác nhận nhập học.
- Hoàn tất: Chọn Đồng ý để xác nhận thành công.
Bước 3. Bổ sung hồ sơ sinh viên
Để hoàn tất thông tin hồ sơ sinh viên nhập học, bạn vui lòng nhấn vào đây và thực hiện theo các bước hướng dẫn trong hệ thống.

Tạm kết
Có thể thấy, điểm chuẩn Đại học Kinh tế Đại học Huế 2025 vừa tạo ra sự chọn lọc đối với những ngành mũi nhọn, vừa mang lại cơ hội trúng tuyển rộng rãi ở các ngành khác. Điều này giúp thí sinh có nhiều lựa chọn phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp.
Hiện tại, FPT Shop đang kinh doanh đa dạng laptop sinh viên, trong đó các mẫu ASUS nổi bật với thiết kế hiện đại, pin bền và hiệu năng ổn định. Đây sẽ là người bạn đồng hành tin cậy trong học tập và giải trí. Mua ngay tại FPT Shop để nhận ưu đãi cùng trả góp hấp dẫn dành riêng cho tân sinh viên bạn nhé.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_ngan_hang_tphcm_2025_0_46e396d50a.jpg)
:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_lao_dong_xa_hoi_ha_noi_2025_6c725d19eb.jpg)
:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_kinh_te_luat_tphcm_2025_0_1848cb8aa5.jpg)
:quality(75)/25_diem_khoi_c00_nen_chon_truong_nao_nganh_nao_1ab1d665f5.jpg)
:quality(75)/diem_chuan_dai_hoc_an_ninh_nhan_dan_2025_f58842034d.png)