Đánh giá Sony WH-1000XM4C: Chất âm giàu nhạc tính, ANC tốt và thiết kế gập tiện lợi
Sony WH-1000XM4C tiếp nối thiết kế quen thuộc của dòng WH-1000X, giữ lại phần lớn những đặc điểm của WH-1000XM4 và bổ sung một số nâng cấp như Bluetooth 6.0, bộ cân bằng EQ 10 băng tần cùng các tùy chọn tinh chỉnh âm thanh mới. Thay vì thay đổi toàn diện, Sony tiếp tục phát huy thế mạnh về chất âm dễ nghe, chống ồn hiệu quả và cảm giác đeo thoải mái.
Thông số kỹ thuật của Sony WH-1000XM4C

| Tiêu chí | Sony WH-1000XM4C |
| Kiểu tai nghe | Over-ear |
| Driver | 40 mm |
| Bluetooth | 6.0 |
| Codec | SBC, AAC, LDAC |
| Kết nối đa điểm | Tối đa 2 thiết bị |
| Ghép nối nhanh | Google Fast Pair |
| Chống ồn | HD Noise Cancelling Processor QN1, 4 micro |
| Cổng âm thanh | 3.5 mm |
| Công nghệ xử lý | DSEE Extreme |
| EQ | 10 băng tần, 31 Hz–16 kHz |
| Pin khi bật ANC | Tối đa 27 giờ |
| Pin khi tắt ANC | Tối đa 34 giờ |
| Sạc nhanh | 3 phút cho khoảng 1 giờ nghe |
| Chuẩn IP | Không có |
Thiết kế gập quen thuộc, trọng lượng nhẹ và đeo thoải mái lâu dài
Sony WH-1000XM4C gần như giữ nguyên ngoại hình của WH-1000XM4 với thiết kế over-ear, earcup có thể xoay và gập gọn để cất trong hộp hoặc mang theo trong balo. Thân tai nghe chủ yếu làm từ nhựa nhẹ, không có nhiều thay đổi về diện mạo so với phiên bản tiền nhiệm nhưng vẫn có ưu điểm về trọng lượng. Sản phẩm có ba tùy chọn màu: Black, Platinum Silver và Lavender.

Phần đệm tai và đệm dưới headband tương đối dày, giúp tai nghe duy trì cảm giác thoải mái khi đeo liên tục nhiều giờ. Đây vẫn là điểm mạnh đáng chú ý của thiết kế XM4, đặc biệt với người thường nghe nhạc hoặc làm việc trong những chuyến đi dài.

Sony WH-1000XM4C không có chuẩn kháng nước IP, vì vậy người dùng cần tránh để tai nghe tiếp xúc với nước. Sản phẩm cũng không được thiết kế chuyên biệt cho các hoạt động thể thao ngoài trời.
Hệ thống điều khiển cảm ứng trên earcup tiếp tục được giữ lại từ thế hệ trước. Người dùng có thể chạm hai lần để phát hoặc tạm dừng nhạc, vuốt ngang để chuyển bài và vuốt lên xuống để điều chỉnh âm lượng. Thao tác che bề mặt cảm ứng kích hoạt Quick Attention, còn nhấn giữ cho phép gọi trợ lý giọng nói.

Earcup trái bố trí nút nguồn và nút NC/AMB để chuyển đổi giữa chế độ chống ồn và âm thanh xung quanh. Người dùng có thể thiết lập thao tác nhấn đúp nút NC/AMB để truy cập nhanh các dịch vụ tương thích thông qua ứng dụng Sony Sound Connect. Ngoài ra, ứng dụng còn cho phép tắt bảng điều khiển cảm ứng nếu không có nhu cầu sử dụng.
Bluetooth 6.0 là nâng cấp đáng chú ý so với WH-1000XM4
Kết nối là một trong những điểm thay đổi rõ rệt trên Sony WH-1000XM4C. So với Bluetooth 5.0 trên WH-1000XM4 đời đầu, Sony WH-1000XM4C được nâng cấp lên Bluetooth 6.0. Tai nghe vẫn duy trì tính năng Bluetooth Multipoint, cho phép kết nối đồng thời với tối đa hai thiết bị và chuyển đổi nguồn phát thuận tiện hơn.
Tính năng Multipoint phù hợp với người thường xuyên chuyển đổi giữa laptop và smartphone mà không cần ghép nối lại. Tai nghe cũng hỗ trợ Google Fast Pair, rút ngắn thời gian kết nối với các thiết bị tương thích.

Ở phần cứng âm thanh, Sony vẫn giữ lại nhiều thành phần từ thế hệ trước, gồm driver 40 mm, bộ xử lý chống ồn HD Noise Cancelling Processor QN1 và hệ thống bốn micro phục vụ ANC. Cổng âm thanh 3.5 mm tiếp tục được trang bị để nghe nhạc qua dây. Các codec không dây gồm SBC, AAC và LDAC, bên cạnh công nghệ nâng cấp âm thanh DSEE Extreme.
Như vậy, WH-1000XM4C tập trung cải tiến kết nối và phần mềm thay vì thay đổi nền tảng âm thanh cốt lõi. Vì thế, trải nghiệm tổng thể vẫn có nhiều nét tương đồng với WH-1000XM4 hơn là một thế hệ hoàn toàn mới.

Pin tối đa 34 giờ, thấp hơn WH-1000XM4
Thời lượng pin là một điểm cần cân nhắc trên Sony WH-1000XM4C. Theo công bố của Sony, WH-1000XM4C có thể phát nhạc tối đa 27 giờ khi bật ANC và 34 giờ khi tắt ANC với codec AAC hoặc SBC. Khi sử dụng LDAC, thời lượng tương ứng giảm xuống còn 20 giờ và 27 giờ. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào mức âm lượng, tính năng đang bật và điều kiện sử dụng.
Dù vậy, thời lượng tối đa 27 giờ vẫn đủ cho nhiều ngày nghe nhạc thông thường hoặc những chuyến đi dài. Tai nghe cũng hỗ trợ sạc nhanh, với khoảng 3 phút sạc cung cấp tối đa một giờ phát nhạc.

Một thay đổi đáng chú ý trên Sony WH-1000XM4C là thiết kế pin có thể thay thế, phù hợp với định hướng đáp ứng các yêu cầu mới về pin tại Liên minh châu Âu từ năm 2027. Tuy nhiên, việc thay pin vẫn phức tạp và người dùng cần kiểm tra hướng dẫn, linh kiện thay thế cũng như chính sách hỗ trợ từ Sony.
Tuy nhiên, đây không phải loại pin có thể tháo lắp nhanh để người dùng tự thay thường xuyên. Quá trình thay thế vẫn phức tạp và tại thời điểm bài viết được thực hiện, Sony chưa công bố chi tiết cách thức tiến hành.
Sony Sound Connect có EQ 10 băng tần và preset dành cho game
Sony WH-1000XM4C tương thích với ứng dụng Sony | Sound Connect, cho phép quản lý chế độ chống ồn, tùy chỉnh EQ, thiết lập điều khiển và thay đổi nhiều tính năng ngay trên điện thoại. Giao diện trực quan, dễ thao tác, cho phép người dùng quản lý chế độ chống ồn, tùy chỉnh điều khiển và thay đổi nhiều thiết lập ngay trên điện thoại.
Điểm nâng cấp đáng chú ý là bộ cân bằng EQ 10 băng tần tương tự WH-1000XM6, với dải tần điều chỉnh từ 31 Hz đến 16 kHz. So với EQ ít dải hơn, cấu hình này cho phép người nghe tinh chỉnh từng vùng âm thanh cụ thể để phù hợp với sở thích cá nhân. Tai nghe còn có preset EQ dành riêng cho game, tính năng chưa xuất hiện trên WH-1000XM4 đời đầu.

So với ứng dụng Headphones Connect ở thời điểm WH-1000XM4 ra mắt, Sound Connect có giao diện và trải nghiệm tùy chỉnh hiện đại hơn. Nhờ đó, dù phần cứng âm thanh không thay đổi nhiều, WH-1000XM4C vẫn có thêm những cải tiến đáng kể về khả năng cá nhân hóa.
Chống ồn ANC hiệu quả dù vẫn dùng nền tảng QN1 cũ
Khả năng chống ồn là điểm đáng chú ý trên Sony WH-1000XM4C, nhất là khi tai nghe vẫn sử dụng bộ xử lý HD Noise Cancelling Processor QN1 từ thế hệ trước. Dù không có nhiều thay đổi về phần cứng, hiệu quả ANC trong các tình huống thử nghiệm vẫn khá tích cực.
Khi phát lại tiếng động cơ máy bay, tai nghe giảm đáng kể âm thanh ở dải tần thấp. Một phần tiếng nền vẫn còn nhưng dễ bị nhạc che lấp khi nghe ở mức âm lượng phù hợp. Với tiếng xe buýt, WH-1000XM4C cũng xử lý tốt âm trầm liên tục từ động cơ, dù một số âm thanh tần số cao hoặc xuất hiện đột ngột vẫn lọt qua.

Trong môi trường quán cà phê đông người, tai nghe giảm được phần lớn tiếng trò chuyện xung quanh, nhưng giọng nói ở khoảng cách gần vẫn có thể nghe rõ. Điều này cho thấy ANC hoạt động hiệu quả với âm thanh nền liên tục, chẳng hạn tiếng động cơ máy bay và phương tiện giao thông, trong khi các tiếng động ngẫu nhiên, thay đổi nhanh vẫn là thử thách lớn hơn.
Chế độ Transparency cũng đáp ứng tốt nhu cầu nghe âm thanh môi trường và trò chuyện nhanh, với chất âm tương đối tự nhiên. Tuy nhiên, công nghệ xuyên âm đã có nhiều tiến bộ trong những năm gần đây, nên trải nghiệm trên WH-1000XM4C chưa đạt mức của các mẫu tai nghe Sony cao cấp mới hơn.

Chất âm ấm, giàu lực và kiểm soát bass tốt
Sony WH-1000XM4C được tinh chỉnh chất âm theo hướng làm vocal rõ, đầy đặn hơn và kiểm soát bass chặt chẽ hơn. Phần thay đổi chủ yếu nằm ở cách cân chỉnh âm thanh và xử lý tín hiệu, bởi tai nghe vẫn giữ driver 40 mm từ WH-1000XM4.
Trải nghiệm thực tế cho thấy chất âm tổng thể thiên về sự ấm áp, với dải bass có lực nhưng không quá lấn át. So với những mẫu tai nghe phổ thông nhấn mạnh âm trầm, WH-1000XM4C giữ được sự cân bằng tốt hơn giữa các dải âm.
Trong Silent Shout của The Knife, sub-bass xuống sâu và hiện diện rõ nhưng không bị phình hay lấn át phần còn lại của bản phối. Dải cao đủ sáng để tiếng percussion giữ được độ sắc nét, đồng thời làm nổi bật các âm synth.

Với Loyalty của Kendrick Lamar, dải sub-bass tiếp tục thể hiện khả năng kiểm soát tốt, giữ được sức nặng mà không che khuất những thành phần khác. Giọng hát của Kendrick Lamar và Rihanna rõ ràng, trong khi tiếng percussion vẫn giữ được nhiều chi tiết.
Khi so sánh với các mẫu Sony mới hơn, WH-1000XM4C có phần lép vế ở độ sắc nét của dải cao. Trong Drover của Bill Callahan, tiếng cymbal chưa đạt độ sáng và độ tách bạch như trên WH-1000XM6. Bù lại, tiếng kick drum vẫn chắc khỏe, còn giọng hát giữ được độ trầm ấm và giàu năng lượng.
Với nhạc giao hưởng, tai nghe tái hiện không gian âm thanh tương đối rộng, giúp các nhóm nhạc cụ có độ tách biệt và hạn chế chồng lấn. Giọng hát solo vẫn nổi bật trong tổng thể mà không bị các nhạc cụ xung quanh lấn át.

Kết luận
Đánh giá Sony WH-1000XM4C cho thấy mẫu tai nghe này vẫn giữ được những ưu điểm cốt lõi của dòng XM4, từ thiết kế nhẹ, đeo thoải mái đến khả năng chống ồn hiệu quả và chất âm ấm, giàu lực. Bluetooth 6.0, kết nối hai thiết bị và EQ 10 băng tần là những nâng cấp đáng chú ý, dù thời lượng pin giảm nhẹ và độ chi tiết âm thanh chưa theo kịp WH-1000XM6. Sản phẩm phù hợp với người ưu tiên nghe nhạc, chống ồn và sự thoải mái khi đeo lâu hơn là tìm kiếm những cải tiến toàn diện về phần cứng.
Nếu đang tìm mua tai nghe Sony chính hãng, bạn có thể tham khảo các mẫu over-ear tại FPT Shop để so sánh chất âm, công nghệ chống ồn, thời lượng pin và tính năng kết nối. FPT Shop cung cấp đa dạng lựa chọn cùng chính sách bảo hành rõ ràng và các chương trình ưu đãi theo từng thời điểm.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/small/danh_gia_tai_nghe_Bose_Quiet_Comfort_Ultra_Earbuds_2_b424005f3c.jpg)
:quality(75)/danh_gia_tai_nghe_shokz_openfit_pro_a9ce6074c7.png)
:quality(75)/danh_gia_tai_nghe_airpods_3_8d775cccd1.png)
:quality(75)/danh_gia_tai_nghe_tws_shokz_openfit_air_83b6f1cfda.jpg)
:quality(75)/danh_gia_Bose_Quiet_Comfort_Headphones_2_cover_0be21d3076.png)
:quality(75)/danh_gia_tai_nghe_Bose_Quiet_Comfort_Ultra_Headphones_2_cover_b04caf8634.png)