18 vị La Hán gồm những ai? Danh sách chi tiết và ý nghĩa trong nghệ thuật Phật giáo
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
1 năm trước

18 vị La Hán gồm những ai? Danh sách chi tiết và ý nghĩa trong nghệ thuật Phật giáo

18 vị La Hán gồm những ai? Bài viết này mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về 18 vị La Hán trong truyền thuyết Phật giáo, được tôn kính như biểu tượng của đạo hạnh, trí tuệ và lòng từ bi. Mỗi vị La Hán không chỉ gắn với một điển tích riêng biệt mà còn đại diện cho các phẩm hạnh tu tập khác nhau.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Có bao nhiêu vị La Hán trong Phật giáo?
18 vị La Hán gồm những ai?
Tạm kết

La Hán (Arhat) trong Phật giáo là danh xưng dành cho những người đã đạt đến giác ngộ hoàn toàn, giải thoát khỏi luân hồi sinh tử, không còn bị phiền não trói buộc. Hình tượng 18 vị La Hán đặc biệt phổ biến trong nghệ thuật và tín ngưỡng Phật giáo Đại thừa ở các nước Đông Á như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản thường được tạc tượng hoặc vẽ tranh tại các chùa lớn. Vậy 18 vị La Hán gồm những ai? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Có bao nhiêu vị La Hán trong Phật giáo?

Ban đầu, danh sách các vị La Hán được phổ biến trong kinh điển như “Pháp Trụ Ký” (Nandimitrāvadāna) gồm 16 vị, những người được Đức Phật giao nhiệm vụ ở lại trần gian để bảo vệ và duy trì Phật pháp cho đến khi Phật Di Lặc xuất hiện. 

Tuy nhiên, đến thời kỳ cuối nhà Đường và đầu Ngũ đại Thập quốc tại Trung Quốc, danh sách này được mở rộng thành 18 vị nhằm đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng địa phương và sự phát triển của nghệ thuật Phật giáo. Hai vị được thêm vào là Hàng Long La Hán (chế ngự rồng) và Phục Hổ La Hán (chế ngự hổ), biểu trưng cho sức mạnh trấn áp tà ma và ảnh hưởng của văn hóa dân gian. 

Vì vậy, tại Trung Quốc và Việt Nam ngày nay, hình tượng 18 vị La Hán là phổ biến trong khi Nhật Bản và Tây Tạng vẫn duy trì danh sách gốc gồm 16 vị theo truyền thống ban đầu. Vậy 18 vị La Hán gồm những ai?

18 vị La Hán gồm những ai?

18 vị La Hán gồm những ai? Mỗi vị La Hán là biểu tượng cho một đức hạnh, một giai đoạn tu tập hoặc một câu chuyện đạo lý riêng biệt như trí tuệ, từ bi, sức mạnh, nhẫn nhục, tinh tấn. Họ được tin là những người hộ trì Phật pháp, bảo vệ chánh pháp, đồng thời là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật điêu khắc, hội họa. 

Tượng 18 vị La Hán thường được bài trí dọc hành lang các chùa lớn ở Việt Nam, Trung Quốc, biểu hiện sự đa dạng, gần gũi và chân thực của những người đã đạt giác ngộ, giúp Phật tử noi theo tu tập và cầu nguyện cho những mục đích tốt đẹp.

Dưới đây là thông tin chi tiết về 18 vị La Hán gồm những ai theo truyền thống Phật giáo Đại thừa, đặc biệt phổ biến ở Trung Quốc, Việt Nam và các nước Đông Á. 

1. Tọa Lộc La Hán 

Tọa Lộc La Hán, hay Pindolabharadvaja (Tân-đầu-lô-phả-đọa), vốn là đại thần trong triều vua Ưu Điền, xuất thân từ dòng Bà-la-môn danh giá. Bỏ lại vinh hoa nơi triều chính, Ngài chọn đời sống tu hành khổ hạnh nơi núi rừng. Sau khi chứng quả A-la-hán, Ngài cưỡi hươu về triều hóa độ vua nên được gọi là “Cỡi Hươu La Hán”. 

Một lần, Ngài dùng thần thông lấy bát báu trên cột cao - hành động khiến Đức Phật răn dạy không nên biểu diễn thần lực gây hiểu lầm mục đích tu học. Từ đó, Ngài được giao trọng trách lưu lại trần thế để tiếp tục hóa độ chúng sinh. Trong Pháp Trụ Ký, Ngài được xếp vị trí đầu tiên trong danh sách 16 vị La Hán, thường cư ngụ tại Tây Ngưu Hạ Châu cùng 1.000 vị A-la-hán. Tượng Ngài thường được tạc đang ngồi thong dong trên lưng hươu - biểu tượng của đạo hạnh và trí tuệ thanh thoát.

Tọa Lộc La Hán

2. Khánh Hỷ La Hán 

Khánh Hỷ La Hán, còn gọi là Kanakavatsa (Yết-nặc-ca-phược-sa), là vị La Hán có trí tuệ sắc bén và khả năng phân biệt thiện ác minh triết. Ngay từ khi còn là cư sĩ, Ngài đã sống chuẩn mực, không khởi niệm xấu, lời nói đoan chính. Sau khi xuất gia, Ngài tinh tấn tu tập, mau chóng đạt đạo quả A-la-hán. Ngài thường du hóa khắp nơi với nụ cười an lạc, giảng dạy giáo lý nhân quả để cảnh tỉnh người đời, giúp họ tránh tạo nghiệp dữ. 

Một lần, khi chứng kiến gia đình giết vật làm tiệc mừng thọ, Ngài khuyên họ nên tịnh tâm quán niệm công ơn cha mẹ thay vì ăn chơi sát sinh. Theo Pháp Trụ Ký, Khánh Hỷ La Hán là vị thứ hai, cùng 500 vị A-la-hán cư ngụ tại nước Ca-thấp-di-la (Kashmir).

Khánh Hỷ La Hán

3. Cử Bát La Hán 

Cử Bát La Hán (Kanakabharadvaja - Ca-nặc-ca-bạt-ly-đọa-xà) là bậc A-la-hán được giao phó hoằng pháp tại Đông Thắng Thần Châu. Ngài mang theo một chiếc bát sắt - biểu tượng của đời sống khất thực thanh tịnh. Trong một lần giáo hóa vua Tăng-già-la, Ngài dùng thần thông hiển hiện hình ảnh trong gương để thức tỉnh nhà vua đang vô tín. 

Tương truyền, tại một lễ trai đàn lớn ở nước Ma-kiệt-đà, Ngài cùng Tân-đầu-lô xuất hiện giữa không trung, tuyên bố rằng 16 vị La Hán sẽ lưu lại nhân gian để hộ trì Phật pháp. Theo Pháp Trụ Ký, Cử Bát La Hán đứng vị trí thứ ba, trụ trì cùng 600 A-la-hán tại Đông Thắng Thần Châu.

Cử Bát La Hán

4. Thác Tháp La Hán

Subinda (Tô-tần-đà), tức Thác Tháp La Hán, nổi tiếng là người ít nói, chăm tu, tinh nghiêm trong giới hạnh. Đức Phật từng dạy rằng khả năng thuyết giảng không quan trọng bằng sự thực hành đúng đắn. Ngài chứng quả A-la-hán nhờ sự chuyên tâm thiền định và tinh tấn không ngừng. 

Có lần, Ngài giúp vua nước Án-đạt-la xây dựng tịnh xá bằng cách vận chuyển đá lớn trong một đêm và biến đá thành vàng để đúc tượng Phật. Hình tượng Ngài thường xuất hiện với bảo tháp nhỏ trong tay - biểu trưng của tâm nguyện gìn giữ Phật pháp. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ tư trong danh sách 16 vị La Hán, thường trụ cùng 700 vị A-la-hán ở Bắc Câu Lô Châu.

Thác Tháp La Hán

5. Tĩnh Tọa La Hán 

Tĩnh Tọa La Hán tên thật là Nakula (Nặc-cù-la), xuất thân từ dòng dõi chiến binh Sát-đế-lợi, từng quen với chém giết. Khi theo Phật xuất gia, ông chọn con đường thiền định tĩnh lặng và từ đó chứng đắc A-la-hán. Trong cuộc tranh luận với ngoại đạo Uất-đầu-lam-tử, ông chứng minh rằng chỉ có giới - định - tuệ mới giúp đạt được sự giải thoát bền vững. 

Sau khi ngoại đạo bị đọa địa ngục vì khởi tà tâm, Tĩnh Tọa La Hán cảnh tỉnh vua Ma-kiệt-đà về sự nguy hiểm của pháp môn không chân chánh. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài được xếp vị trí thứ năm, cư ngụ tại Nam Chiêm Bộ Châu cùng 800 vị A-la-hán.

Tĩnh Tọa La Hán

6. Quá Giang La Hán 

Tên thật của Quá Giang La Hán là Bhadra (Bạt-đà-la), sinh dưới gốc cây Hiền (Bhadra) nên còn được gọi là Hiền Giả. Ngài có thói quen đặc biệt là thích tắm - thậm chí tắm nhiều lần mỗi ngày, gây ảnh hưởng đến thời khóa tu học. Đức Phật chỉ dạy rằng ngoài việc tẩy rửa thân thể, quan trọng hơn là phải thanh tịnh tâm thức. Nhờ tu tập theo lời dạy ấy, Ngài sớm chứng quả A-la-hán. 

Ngài còn nổi tiếng với những chuyến đi khất thực và giáo hóa bằng đường sông, thường xuất hiện trên thuyền nên được xưng là Quá Giang La Hán. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ sáu trong danh sách 16 vị La Hán, thường cư ngụ cùng 900 vị A-la-hán tại Đam-một-la-châu.

Quá Giang La Hán

7. Kỵ Tượng La Hán 

Kỵ Tượng La Hán, còn gọi là Phất Trần La Hán, tên thật là Kalika (Ca-lý-ca), vốn là người huấn luyện voi trước khi xuất gia. Sau khi chứng quả A-la-hán, Ngài được Đức Phật giao nhiệm vụ trụ tại Tích Lan để bảo vệ Phật pháp. Theo truyền thuyết, khi Đức Phật giảng kinh Lăng Già tại Tích Lan, dấu chân Ngài được để lại trên một đỉnh núi, nay gọi là Phật Túc Sơn. Ca-lý-ca được giao trọng trách canh giữ thánh tích này. 

Sau nhiều thế kỷ bị lãng quên, Ngài đã ba lần hiện thân (một lần thành nai hoa, một lần thành thiếu nữ...) để dẫn người quay về chiêm bái dấu chân Phật. Nhờ vậy, Phật Túc Sơn trở thành trung tâm tín ngưỡng linh thiêng. Trong Pháp Trụ Ký, Ngài là vị La Hán thứ bảy, thường trụ cùng 1.000 A-la-hán tại Tăng Già Trà Châu (Tích Lan).

Kỵ Tượng La Hán

8. Tiếu Sư La Hán 

Tiếu Sư La Hán tên thật là Vajraputra (Phạt-xà-la-phất-đa-la), từng là thợ săn với sức mạnh phi thường, có thể nâng voi và thuần hóa sư tử. Sau khi quy y, Ngài trở thành một vị La Hán nổi bật với nụ cười luôn hiện trên môi và con sư tử thân thiết quấn quýt bên cạnh nên có biệt danh là “La Hán Đùa Sư Tử”. 

Trong một truyền thuyết, sau khi Đức Phật nhập diệt, ao nước Ca-lan-đà - nơi Ngài từng giảng pháp - cạn khô. Ngài chỉ tay xuống ao, nước tức thì đầy trở lại, chứng minh sức mạnh niềm tin nơi Phật pháp. Hành động ấy khiến đại chúng cảm phục và lập lại niềm tin vào Tam bảo. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ tám trong danh sách, cùng 1.100 vị A-la-hán trụ tại châu Bát-thích-noa.

Tiếu Sư La Hán

9. Khai Tâm La Hán

Khai Tâm La Hán, tên tiếng Phạn là Jivaka - Thú-bác-ca, trước vốn là Bà-la-môn thông thái. Một lần, Ngài dùng gậy trúc dài đo thân Phật với ý nghi ngờ về chiều cao nhưng mỗi lần đo đều thiếu một chút. Sau nhiều lần đo không thành, Ngài phát tâm quy y và tinh tấn tu học, đến khi chứng A-la-hán. Cây gậy từng dùng để đo Phật được cắm xuống đất và hóa thành một rừng trúc tươi tốt - nơi được gọi là Trượng Lâm. 

Về sau, Ngài còn hóa ra hai dòng suối (một nóng, một lạnh) để giúp người dân quanh vùng có nước dùng. Tượng Ngài thường thể hiện đang vạch áo bày ngực, biểu tượng cho tâm Phật hiển lộ. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài là vị thứ chín, cùng 900 vị A-la-hán cư ngụ tại núi Hương Túy.

Khai Tâm La Hán

10. Thám Thủ La Hán 

Thám Thủ La Hán, tên tiếng Phạn là Panthaka (Bán-thác-ca), anh trai của Châu-lợi-bàn-đặc, đều sinh bên vệ đường trên đường về quê mẹ. Bán-thác-ca là người học giỏi, xuất gia sớm và chứng quả nhanh. Ban đầu, do em mình quá dốt, Ngài khuyên em hoàn tục. Nhưng về sau, khi thấy em đắc quả A-la-hán, Ngài vui mừng khôn xiết. 

Một truyền thuyết nổi bật kể lại cảnh Châu-lợi-bàn-đặc hóa hiện ngàn thân tọa thiền khiến chính Bán-thác-ca ngỡ ngàng. Đức Phật khen ngợi tình huynh đệ và đạo hạnh của hai anh em, giao phó sứ mệnh cùng nhau hóa độ nhân gian. Tượng Ngài thường khắc họa với cử chỉ đưa tay cao lên trời sau giờ thiền định - biểu tượng của tâm hoan hỷ. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ mười, trụ cùng 1.100 A-la-hán tại Tất-lợi-dương-cù-châu.

18-vi-la-han-gom-nhung-ai-5.png

11. Trầm Tư La Hán

Trầm Tư La Hán là Rāhula (La-hầu-la), con trai của Đức Phật Thích Ca. Sau khi theo cha xuất gia, Ngài dần rũ bỏ tập khí vương giả và sống đời khiêm cung, nhẫn nhục. Ngài không tranh cãi, không oán hận dù gặp tổn thương - có lần bị đá ném chảy máu đầu vẫn im lặng rửa vết thương mà không oán than. Phòng bị chiếm thì nhường, tài sản bị đòi lại thì trả.

Sau khi đắc quả A-la-hán, Ngài được Phật khen là người có mật hạnh đệ nhất và được chọn vào danh sách 16 vị La Hán trụ thế hoằng pháp. Tượng Ngài thường thể hiện nét mặt trầm lặng và suy tư. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ mười một, cư ngụ cùng 1.100 A-la-hán tại Tất-lợi-dương-cù-châu.

Trầm Tư La Hán

12. Khoái Nhĩ La Hán 

Khoái Nhĩ La Hán (hay Na Tiên) tên tiếng Phạn là Nagasena (Na-già-tê-na), được xem là biểu tượng của trí tuệ và tranh luận trong đạo Phật. Cuộc đối thoại của Ngài với vua Di-lan-đà (Menander) đã kết tinh thành bộ “Kinh Na Tiên Tỳ-kheo” lừng danh, được cả Nam truyền lẫn Bắc truyền Phật giáo lưu giữ. 

Tranh tượng của Ngài thường mô tả đang ngoáy tai đầy hứng khởi - biểu tượng cho việc tu nhĩ căn viên thông, mở rộng khả năng nghe pháp - hiểu đạo. Ngài được xem là biểu tượng khai trí, hướng người học Phật đến con đường tu tập sâu sắc hơn qua biện chứng. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài là vị thứ mười hai, trụ cùng 1.200 A-la-hán trong núi Bán-độ-ba.

Khoái Nhĩ La Hán

13. Bố Đại La Hán 

Bố Đại La Hán có tên tiếng Phạn là Angada (Nhân-yết-đà), từng là người chuyên bắt rắn tại Ấn Độ - một vùng đất nổi tiếng với loài rắn độc gây hại cho dân. Ông bẻ nanh rắn rồi thả chúng về rừng, hành động thể hiện lòng từ bi và cứu giúp sinh linh. Hình tượng Ngài thường xuất hiện với dáng người mập mạp, túi vải lớn trên vai, rất giống hình tượng Bồ Tát Di Lặc nên cũng được liên tưởng là hiện thân của vị Bồ Tát này. 

Truyền thuyết kể rằng, Ngài từng ba lần đưa một người điêu khắc lên cung trời Đâu Suất để chiêm ngưỡng Di Lặc Bồ Tát trước khi tạc tượng. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài là vị La Hán thứ 13, thường cùng 1.300 vị A-la-hán trụ tại núi Quảng Hiếp.

Bố Đại La Hán

14. Ba Tiêu La Hán 

Ba Tiêu La Hán, tên tiếng Phạn là Vanavāsin (Phạt-na-bà-tư), nghĩa là "người sống trong rừng". Tương truyền, Ngài được mẹ sinh ra trong rừng giữa cơn mưa lớn nên từ nhỏ đã gắn bó với thiên nhiên. Sau khi xuất gia, Ngài thường tu tập dưới bóng cây chuối, vì thế có danh hiệu La Hán Ba Tiêu (cây chuối). 

Trong một tích truyện khác, Ngài từng hóa hiện thành con thỏ trắng và một mục đồng để hướng đạo cho vua Ca-nị-sắc-ca - người sau này trở thành vị hộ pháp vĩ đại, chủ trì đại hội kết tập kinh điển lần thứ tư. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài đứng thứ 14 trong danh sách, cùng với 1.400 vị A-la-hán trụ trong núi Khả Trụ.

Ba Tiêu La Hán

15. Trường Mi La Hán 

Trường Mi La Hán có tên tiếng Phạn là Ajita (A-thị-đa), xuất thân từ dòng Bà-la-môn ở nước Xá-vệ. Ngay từ khi sinh ra, Ngài đã có lông mày dài rũ xuống, được xem là dấu hiệu tu hành từ tiền kiếp. Sau khi theo Phật, Ngài tinh tấn thiền quán và đạt quả A-la-hán. 

Trong một truyền thuyết, Ngài từng tiên đoán cái chết của một thái tử khi các ngoại đạo đều phán ngược lại, qua đó khiến vua và dân chúng quay lại tin tưởng Phật pháp. Hình tượng Ngài thường thể hiện nét trầm tĩnh, thông tuệ và từ hòa. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài là vị La Hán thứ 15, cùng với 1.500 vị A-la-hán thường trụ tại Linh Thứu Sơn.

Trường Mi La Hán

16. Kháng Môn La Hán 

Kháng Môn La Hán tên Phạn là Cullapatka (Chú-trà-bán-thác-ca), cũng chính là Châu-lợi-bàn-đặc - một trong những tấm gương kiên trì nổi tiếng nhất Phật giáo. Ban đầu Ngài rất dốt, thậm chí không nhớ nổi một bài kệ, không biết cách tọa thiền. Nhưng nhờ thực hành phương pháp quét rác - quét tâm, Ngài dần đạt được giác ngộ. Phật giao cho Ngài một cây gậy treo chuông nhỏ giúp Ngài đi khất thực không cần gõ cửa - đó cũng là biểu tượng của việc không quấy nhiễu, giữ tâm khiêm cung. Theo Pháp Trụ Ký, Ngài là vị La Hán thứ 16, thường trụ cùng 1.600 vị A-la-hán tại núi Trì Trục.

Kháng Môn La Hán

17. Hàng Long La Hán

Hàng Long La Hán có tên tiếng Phạn là Nandimitra (Nan-đề-mật-đa-la), tiếng Hán dịch là Khánh Hữu. Ngài ra đời 800 năm sau Phật Niết Bàn, sống tại nước Sư Tử (Tích Lan). Khi Long Vương dâng nước nhấn chìm đảo, Ngài hiện thân hàng phục rồng dữ, cứu đảo khỏi tai họa. 

Khi sắp nhập Niết Bàn, Ngài truyền lại kinh điển gọi là Pháp Trụ Ký, kể tên 16 vị La Hán được Phật giao lưu lại thế gian hộ trì Phật pháp. Sau khi tự thiêu, xá lợi Ngài rơi xuống như mưa, tỏa sáng rực rỡ. Ngài sau đó vẫn hiện thân giữa nhân gian để tiếp tục hóa độ. Hàng Long La Hán là vị La Hán được thêm vào sau này, trở thành vị thứ 17 trong danh sách 18 vị.

Hàng Long La Hán

18. Phục Hổ La Hán 

Phục Hổ La Hán, tên tiếng Phạn là Dharmatrāta (Đạt-ma-đa-la), vốn là cậu bé rất yêu kính hình tượng các La Hán trong chùa. Từ nhỏ đã mơ thấy La Hán cử động, cười nói, truyền dạy cách tu hành. Ngài lớn lên, tu tập miên mật và chứng quả A-la-hán. 

Một truyền thuyết kể rằng Ngài đã ba lần thuần phục một con hổ dữ, dắt theo bên mình như bạn đồng hành. Hình tượng Phục Hổ La Hán với con hổ quấn quýt bên cạnh tượng trưng cho sự hàng phục thú tính, kiểm soát tâm sân, thể hiện nội lực và từ bi. Ngài là vị được thêm vào danh sách sau cùng, được xem là La Hán thứ 18 trong hệ thống phổ biến ở Trung Quốc và Việt Nam.

Phục Hổ La Hán

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ 18 vị La Hán gồm những ai và câu chuyện đại diện cho các khía cạnh đa dạng trong nghệ thuật Phật giáo. 18 vị La Hán là nhóm đệ tử đắc đạo quan trọng, được tôn kính trong Phật giáo Đại thừa, đại diện cho các phẩm hạnh và giai đoạn tu tập khác nhau, đồng thời có vai trò hộ trì Phật pháp và truyền cảm hứng cho cộng đồng Phật tử. Sự đa dạng trong hình tượng của họ làm cho Phật giáo trở nên phong phú, gần gũi và sống động trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng và nghệ thuật.

Để đồng hành hiệu quả trong hành trình theo đuổi tri thức, một chiếc laptop Gigabyte hiệu năng mạnh mẽ sẽ là trợ thủ đắc lực, đặc biệt với những ai làm việc chuyên sâu về đồ họa, lập trình hay xử lý tác vụ nặng. Truy cập ngay FPT Shop để chọn mua các dòng laptop Gigabyte chính hãng!

Laptop Gigabyte

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao