So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm

  • Thông số nổi bật
  • Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
CPU
Core i7
Core i7
RAM
16 GB (2 thanh 8 GB)
16 GB (2 thanh 8 GB)
Card đồ hoạ
Intel Iris Xe Graphics
Intel Iris Xe Graphics
Kích thước màn hình
15.6 inch
15.6 inch
Tấm nền
IPS
IPS

Bộ xử lý

Hãng CPU
Công nghệ CPU
Core i7
Core i7
Loại CPU
1255U
1255U
Tốc độ CPU tối thiểu
1.7
1.7
Tốc độ tối đa
4.7 GHz
4.7 GHz

Đồ họa

Hãng (Card Oboard)
Intel
Intel
Model (Card Oboard)
Iris Xe
Iris Xe
Tên đầy đủ (Card onbroad)
Intel Iris Xe Graphics
Intel Iris Xe Graphics

RAM

Dung lượng RAM
16 GB (2 thanh 8 GB)
16 GB (2 thanh 8 GB)
Loại RAM
DDR4
DDR4
Tốc độ RAM
3200 MHz
3200 MHz
Số khe cắm rời
1
1
Số RAM onboard
1
1
Hỗ trợ RAM tối đa
Không nâng cấp
Không nâng cấp

Lưu trữ

Kiểu ổ cứng
SSD
SSD
Tổng số khe cắm SSD/HDD
1
1
Số khe SSD/HDD còn lại
0
0
Dung lượng nâng cấp tối đa ổ cứng
Không hỗ trợ nâng cấp
Không hỗ trợ nâng cấp
Loại SSD
1 M.2 NVMe
1 M.2 NVMe
Dung lượng SSD
512
512

Màn hình

Kích thước màn hình
15.6 inch
15.6 inch
Công nghệ màn hình
FHD
FHD
Độ phân giải
1920 x 1080 Pixels
1920 x 1080 Pixels
Loại màn hình
FHD
FHD
Tần số quét
60 Hz
60 Hz
Tấm nền
IPS
IPS
Độ sáng
250 nits
250 nits
Độ phủ màu
45% NTSC color gamut
45% NTSC color gamut
Tỷ lệ màn hình
16:09
16:09

Giao tiếp và kết nối

Cổng giao tiếp
1 USB 2.0, 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C, 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 HDMI 1.4, 1 Jack 3.5 mm, 1 DC-in jack
1 USB 2.0, 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C, 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 HDMI 1.4, 1 Jack 3.5 mm, 1 DC-in jack
Wifi
Wifi 6E
Wifi 6E
Bluetooth
v5.3
v5.3
Webcam
720P HD camera
720P HD camera

Âm Thanh

Công nghệ âm thanh
Asus SonicMaster stereo
Asus SonicMaster stereo

Hệ điều hành

OS
Windows
Windows
Version
Windows 11 Home
Windows 11 Home

Bảo mật

Bảo mật
Mật khẩu
Mật khẩu

Bàn phím & TouchPad

Kiểu bàn phím
Chiclet Keyboard
Chiclet Keyboard
Bàn phím số
Đèn bàn phím
Không
Không
TouchPad
Multi-touch touchpad
Multi-touch touchpad

Thông tin pin & sạc

Dung lượng pin
42 WHrs
42 WHrs
Power Supply
45 W
45 W

Phụ kiện trong hộp

Phụ kiện trong hộp
Dây cáp sạc
Dây cáp sạc

Thiết kế & Trọng lượng

Kích thước
35.97 x 23.25 x 1.79 ~ 1.79 cm
35.97 x 23.25 x 1.79 ~ 1.79 cm
Trọng lượng sản phẩm
1.7 kg
1.7 kg
Chất liệu
Vỏ máy: Nhựa
Vỏ máy: Nhựa

Thông tin hàng hóa

P/N
90NB1022-M01J10
90NB1022-M01J10
Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
2024
2024
Thời gian bảo hành
24
24
Màu sắc
Bạc
Bạc
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao