:quality(75)/la_gi_trong_python_ava_1cc25df004.png)
Kí tự // là gì trong Python? Tổng hợp các loại toán tử trong Python mà bạn cần biết
Khi mới học lập trình Python, bạn có thể đã từng thắc mắc // là gì trong Python khi đọc ký tự này trong mã. Hãy để FPT Shop giải đáp // là gì trong Python cho bạn ngay nhé!
Kí tự // là gì trong Python?
Trong Python, dấu // là toán tử chia lấy phần nguyên (floor division), giúp bạn thực hiện phép chia giữa hai toán hạng và trả về kết quả là phần nguyên của thương số, loại bỏ hoàn toàn phần thập phân. Điều này có nghĩa là kết quả luôn được làm tròn xuống số nguyên gần nhất. Ví dụ, 7 // 3 sẽ trả về 2, vì 7 chia 3 bằng 2, dư 1.

Tuy nhiên, khi một trong các toán hạng là số âm, kết quả sẽ được làm tròn về phía âm vô cùng thay vì về phía 0. Chẳng hạn, -7 // 3 sẽ trả về -3, thay vì -2 như phép làm tròn thông thường. Toán tử đảm bảo rằng kết quả của phép chia luôn hướng tới giá trị nhỏ hơn, hoặc bằng thương số thực sự. Giờ thì hẳn bạn đã rõ // là gì trong Python rồi chứ!
Các dạng toán tử phổ biến trong Python
Sau khi đã cùng tìm hiểu // là gì trong Python, tiếp sau đây chúng ta hãy cùng nhau khám phá một số dạng toán tử phổ biến hiện nay của ngôn ngữ lập trình Python.
Toán tử số học
Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về toán tử số học trong Python, vì đây là nhóm toán tử cơ bản và gần gũi nhất với hầu hết chúng ta. Toán tử số học trong Python bao gồm 7 loại, thực hiện các phép tính từ đơn giản đến phức tạp trong biểu thức:
- + (Cộng): Cộng các giá trị để cho ra kết quả. Ví dụ: 2 + 2 = 4.
- - (Trừ): Trừ các giá trị để cho ra kết quả. Ví dụ: 5 - 3 = 2.
- * (Nhân): Nhân các giá trị để cho ra kết quả. Ví dụ: 3 * 3 = 9.
- / (Chia): Chia các giá trị để cho ra kết quả. Ví dụ: 10 / 2 = 5.
- % (Chia lấy dư): Chia các giá trị và trả về phần dư. Ví dụ: 7 % 4 = 3.
- ** (Lũy thừa): Tính lũy thừa của giá trị. Ví dụ: 2 ** 3 = 8.
- // (Chia lấy phần nguyên): Chia hai giá trị và làm tròn xuống để lấy phần nguyên. Ví dụ: 7 // 3 = 2, -7 // 3 = -3.

Toán tử quan hệ
Toán tử quan hệ trong Python còn gọi là toán tử so sánh, được sử dụng để so sánh các giá trị với nhau và xác định mối quan hệ giữa chúng. Những toán tử này sẽ trả về giá trị True nếu điều kiện so sánh đúng, trả về False nếu sai. Chúng thường được sử dụng trong các cấu trúc điều kiện như if và else, để thực hiện quyết định dựa trên các điều kiện khác nhau.

Toán tử logic
Toán tử logic trong Python là một nhóm toán tử quan trọng để kết hợp, điều kiện hóa các biểu thức điều kiện. Chúng được sử dụng để thực hiện các phép toán logic, thường xuất hiện trong câu lệnh điều kiện và vòng lặp, hỗ trợ quản lý luồng chương trình hiệu quả. Ba loại toán tử logic cơ bản gồm:
- and (Và): Kết quả là True nếu cả hai điều kiện đều đúng. Ví dụ: a > 5 and b < 30.
- or (Hoặc): Kết quả là True nếu ít nhất một điều kiện đúng. Ví dụ: a > 15 or b < 25.
- not (Không): Đảo ngược kết quả của điều kiện. Ví dụ: not (a < 15).

Toán tử bitwise
Toán tử bitwise trong Python hoạt động trên từng bit của các số nguyên, cho phép thực hiện các phép toán trực tiếp trên mức độ nhị phân. Ví dụ, với các biến a = 60 và b = 13, các giá trị nhị phân của chúng là 0011 1100 và 0000 1101. Toán tử bitwise thực hiện các phép toán như AND, OR, XOR và NOT trên từng bit của các số.

Toán tử gán
Toán tử gán trong Python được sử dụng để gán giá trị cho các biến, thực hiện phép toán gán trực tiếp. Đây là nhóm toán tử cơ bản giúp cập nhật giá trị của biến một cách hiệu quả.
Trong Python có 8 loại toán tử gán, cụ thể như sau:
- = (Gán): Gán giá trị cho biến. Ví dụ: A = 5 gán giá trị 5 cho biến A.
- += (Gán cộng): Cộng giá trị với biến và gán kết quả cho chính biến đó. Ví dụ: A += B tương đương với A = A + B.
- -= (Gán trừ): Trừ giá trị khỏi biến và gán kết quả cho chính biến đó. Ví dụ: A -= B tương đương với A = A - B.
- *= (Gán nhân): Nhân giá trị với biến và gán kết quả cho chính biến đó. Ví dụ: A *= B tương đương với A = A * B.
- /= (Gán chia): Chia giá trị của biến và gán kết quả cho chính biến đó. Ví dụ: A /= B tương đương với A = A / B.
- %= (Gán chia lấy dư): Chia giá trị của biến và gán phần dư cho chính biến đó. Ví dụ: A %= B tương đương với A = A % B.
- **= (Gán lũy thừa): Lũy thừa giá trị của biến và gán kết quả cho chính biến đó. Ví dụ: A **= B tương đương với A = A ** B.
- //= (Gán chia lấy phần nguyên): Chia giá trị của biến và gán phần nguyên cho chính biến đó. Ví dụ: A //= B tương đương với A = A // B.

Toán tử khai thác
Toán tử khai thác trong Python được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của một giá trị trong một tập hợp, hoặc danh sách đã được xác định trước. Trong Python có 2 toán tử khai thác chính:
- in (Có trong): Kiểm tra xem một giá trị có nằm trong tập hợp, danh sách hay chuỗi đã được xác định không. Nếu giá trị có mặt trong tập hợp, kết quả trả về sẽ là True. Ví dụ: với C = 4 và D = [1, 2, 3, 4, 5], biểu thức C in D sẽ trả về True.
- not in (Không có trong): Kiểm tra xem một giá trị có không nằm trong tập hợp, danh sách hay chuỗi đã được xác định không. Nếu giá trị không có mặt trong tập hợp, kết quả trả về sẽ là True. Ví dụ: với C = 4 và D = [1, 2, 3, 4, 5], biểu thức C not in D sẽ trả về False.

Tạm kết
Với những kiến thức cơ bản về toán tử đã được chia sẻ, FPT Shop hy vọng rằng độc giả đã hiểu được // là gì trong Python. Chúc bạn thành công!
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo website của FPT Shop nếu có nhu cầu mua sắm các sản phẩm công nghệ cao như điện thoại, máy tính bảng, PC,… hay đồ gia dụng cho gia đình. Bài viết xin đề xuất tới bạn danh sách các sản phẩm laptop bán chạy nhất hiện nay của cửa hàng:
Xem thêm:
cURL là gì? Cách sử dụng cURL và các lệnh cURL cơ bản cần biết trong Linux
Flutter là gì? Giải đáp lí do tại sao bạn nên dùng Flutter để phát triển ứng dụng
PyCharm Community là gì? Tất cả những điều bạn cần biết trước khi lập trình Python
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)