So sánh Realme C15 4GB-64GB vs Xiaomi Redmi 9T 6GB-128GB

Realme C15 4GB-64GB
Chỉ từ 3.790.000đ
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB

Xem thêm 36 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Xiaomi Redmi 9T 6GB-128GB
Chỉ từ 4.690.000đ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Realme
    Xiaomi
  • Series
    Realme C15
    Xiaomi Redmi 9T
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
    18 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
    Không
  • Chất liệu
    Nhựa Polycarbonate
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    209 g
    198 g

Bộ xử lý

  • CPU
    Snapdragon 460
    --
  • Số nhân CPU
    Octa-Core
    8
  • Tốc độ tối đa
    1.8GHz
    2.0 GHz

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    LCD
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.52"
    6.53"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
    FHD+
  • Độ phân giải
    720 x 1600 Pixel
    1080 x 2340 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
    Gorilla Glass 3

Graphics

  • GPU
    Adreno 610
    Adreno 610

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
    6 GB

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
    128 MB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
    Không giới hạn
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
    512 GB

Camera sau

  • Thông tin thêm
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Làm đẹp video (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Lấy nét laser (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
      1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
      8.0 MP
  • Thông tin thêm
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
    2
  • Loại SIM
    Micro Sim
    Nano SIM
  • Wi-Fi
    802.11 b/g/n
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, BDS
  • Bluetooth
    v5.0
    v5.0
  • Cổng Sạc
    MicroUSB
    Type-C
  • Audio Jack
    --
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    6000 mAh
    6000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
    Lithium-ion
  • Công nghệ pin
    Công nghệ sạc ngược
    Sạc nhanh 18W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Realme C15 4GB-64GB
Realme C15 4GB-64GB
Chỉ từ
3.790.000₫
Xem chi tiết
Xiaomi Redmi 9T 6GB-128GB
Xiaomi Redmi 9T 6GB-128GB
Chỉ từ
4.690.000₫
Xem chi tiết