So sánh Vsmart Active 3 6GB-64GB vs Wiko View 2 Plus

Vsmart Active 3 6GB-64GB
Chỉ từ 2.790.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB

Xem thêm 23 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Wiko View 2 Plus
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Vsmart
  • Thời gian ra mắt
    --
  • Series
    Vsmart Active 3
  • Xuất xứ
    Việt Nam
  • Thời gian bảo hành
    18 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.62
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    92%
  • Depth (mm)
    8.83
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    166.25
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    183 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Helio P60
  • CPU
    4 x Cortex-A73 + 4 x Cortex-A53
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.0 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    AMOLED
  • Kích thước
    6.39"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Kính cường lực
  • Mật độ điểm ảnh
    403 ppi
  • Tỷ lệ tương phản
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Tần số quét
    --
  • Độ phủ màu
    --
  • Độ sáng tối đa
    --

Graphics

  • GPU
    Mali-G72 MP3

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    6 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    175.838

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      48.0 MP
    • Sensor
      GM1 ISOCELL
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/1.7
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      16.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Thông báo LED
    Không
  • Làm mát
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v4.2
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    4020 mAh
  • Loại Pin
    Lithium Polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 15W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 9.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Vsmart Active 3 6GB-64GB
Chỉ từ
2.790.000₫
Nhận 1 khuyến mãi
Xem chi tiết
Wiko View 2 Plus
Wiko View 2 Plus
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết