So sánh Vsmart Live 4 6GB-64GB vs Vivo V21e 5G

Vsmart Live 4 6GB-64GB
Chỉ từ 4.290.000đ
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB

Xem thêm 24 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Vivo V21e 5G
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Vsmart
  • Thời gian ra mắt
    --
  • Series
    Vsmart Live 4
  • Xuất xứ
    Việt Nam
  • Thời gian bảo hành
    18 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    76.5
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    87%
  • Depth (mm)
    8.9
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    162.4
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    217 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Snapdragon 675
  • CPU
    2 x Cortex-A76 2.20 GHz + 6 x Cortex-A55 1.70 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.20 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.5"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Kính Cường Lực
  • Tỷ lệ tương phản
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    403 ppi
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Độ phủ màu
    --
  • Tần số quét
    --
  • Độ sáng tối đa
    450 cd/m2
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm

Graphics

  • GPU
    Adreno 612

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    6 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    206.778

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    Không
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      48.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/1.79
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      5.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/1.9
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
  • Quay phim 4K
    4K@30fps
  • Quay phim FullHD
    1080p@30fps
  • Quay phim HD
    720p@30fps
  • Thông tin thêm
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 18W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Vsmart Live 4 6GB-64GB
Chỉ từ
4.290.000₫
Xem chi tiết
Vivo V21e 5G
Vivo V21e 5G
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết