So sánh OPPO A15s 4GB-64GB vs Vivo V21e 5G

OPPO A15s 4GB-64GB
Chỉ từ 3.990.000đ
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB

Xem thêm 16 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Vivo V21e 5G
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Oppo
  • Thời gian ra mắt
    01/2021
  • Series
    OPPO A15s
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.4
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    --
  • Depth (mm)
    7.9
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    164
  • Chất liệu
    Hợp chất nhựa
  • Trọng lượng
    175 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    MediaTek Helio P35
  • CPU
    --
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.30 GHz
  • 64 Bits
    Không

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    LCD
  • Kích thước
    6.52"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
  • Độ phân giải
    720 x 1600 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
  • Tỷ lệ khung hình
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    --
  • Tỷ lệ tương phản
    --
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Độ phủ màu
    --
  • Tần số quét
    --

Graphics

  • GPU
    IMG GE8320

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    --

ANTUTU

  • ANTUTU
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Wide
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 3 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
  • Quay phim 4K
    Không
  • Quay phim FullHD
    1080p@30fps
  • Quay phim HD
    720p@30fps
  • Thông tin thêm
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • HDR (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi Direct, hotspot
  • GPS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    MicroUSB
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    4230 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 10W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
OPPO A15s 4GB-64GB
OPPO A15s 4GB-64GB
Chỉ từ
3.990.000₫
Xem chi tiết
Vivo V21e 5G
Vivo V21e 5G
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết