So sánh TECNO POVA 2 4GB-64GB vs iPhone 14 Max

TECNO POVA 2 4GB-64GB
Chỉ từ 3.490.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB

Xem thêm 22 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
iPhone 14 Max
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Tecno
  • Thời gian ra mắt
    06/2021
  • Series
    Tecno POVA 2
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    13 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    78.8
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    82.80%
  • Depth (mm)
    9.6
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    173.3
  • Chất liệu
    Khung kim loại + vỏ nhựa
  • Trọng lượng
    206 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Helio G85
  • CPU
    2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.0 GHz
  • 64 Bits
    Không

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.9"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2460 pixel
  • Màu màn hình
    16.7 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Mặt kính 2.5D
  • Mật độ điểm ảnh
    388 ppi
  • Tần số quét
    60 Hz
  • Tỷ lệ tương phản
    1500: 1
  • Tỷ lệ khung hình
    20:9
  • Độ phủ màu
    84% NTSC
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Độ sáng tối đa
    480 cd/m2

Graphics

  • GPU
    ARM Mali-G52 MC2

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSDXC
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    512 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Wide
    • Resolution
      48.0 MP
    • Aperture
      ƒ/1.9
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      0.80 µm
    • ISO
      --
    • 3 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
  • Quay phim 4K
    Không
  • Quay phim FullHD
    1080p@30fps
  • Quay phim HD
    720p@30fps
  • Thông tin thêm
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Flash LED Camera Selfie
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Ổn định hình ảnh quang học (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    2 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
  • GPS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    7000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 18W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 11

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
    • Ốp lưng
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
Chỉ từ
3.490.000₫
Nhận 1 khuyến mãi
Xem chi tiết
iPhone 14 Max
iPhone 14 Max
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết