So sánh Samsung Galaxy Tab S8 5G

Samsung Galaxy Tab S8 5G
Chỉ từ 17.990.000đ
Nhận đến 2 khuyến mãi
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G
Samsung Galaxy Tab S8 5G

Xem thêm 11 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
RAM
Màn hình
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Model Seri
    Galaxy Tab S8
  • Thương hiệu
    Samsung
  • Xuất xứ
    Việt Nam / Trung Quốc
  • Thời điểm ra mắt
    01/2022
  • Thời gian bảo hành (tháng)
    12
  • Hướng dẫn bảo quản
    Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
  • Hướng dẫn sử dụng
    Xem trong sách hướng dẫn sử dụng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Kích thước
    253.8 x 165.3 x 6.3 mm
  • Trọng lượng sản phẩm
    500 g
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    84%
  • Chất liệu
    Mặt lưng máy: Kim loại

Bộ xử lý

  • Phiên bản CPU
    Snapdragon 8 Gen 1
  • Loại CPU
    Octa-Core
  • Số nhân
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.40 GHz
  • 64 Bits

RAM

  • RAM
    8 GB

Màn hình

  • Kích thước màn hình
    11.0 inch
  • Công nghệ màn hình
    TFT LCD
  • Độ phân giải
    2560 x 1600 Pixels
  • Chuẩn màn hình
    WQHD+
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Mật độ điểm ảnh
    274 ppi
  • Tần số quét
    120 Hz
  • Độ phủ màu
    100% DCI-P3
  • Tỷ lệ màn hình
    16:10

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Không giới hạn
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSDXC
  • Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
    1 TB

Camera sau

    • 1 Wide
    • Resolution
      13.0 MP
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      1.00 µm
    • 2 Ultra Wide
    • Resolution
      5.0 MP
    • Aperture
      ƒ/2.2
  • Quay phim
  • Tính năng
    • Chụp góc rộng (Wide)
    • Chụp góc siêu rộng (Ultrawide)
    • Flash LED
    • Tự động lấy nét (AF)
    • HDR
    • Làm đẹp (Beautify)
    • Cài đặt cân bằng trắng
    • Nhận diện khuôn mặt
    • Toàn cảnh (Panorama)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      12.0 MP
    • Aperture
      ƒ/2.4
  • Quay phim
    • Quay phim HD
    • Quay phim 4K
  • Tính năng
    • Nhận diện khuôn mặt
    • Tự động lấy nét (AF)

Cảm biến

  • Cảm biến
    • Cảm biến tiệm cận
    • Cảm biến la bàn
    • Cảm biến ánh sáng
    • Con quay hồi chuyển
    • Cảm biến vân tay

Bảo mật

  • Bảo mật
    • Mở khóa khuôn mặt
    • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    1
  • Loại SIM
    1 Nano SIM
  • Hỗ trợ mạng
    • 4G
    • 5G
  • Cổng giao tiếp
    Cổng sạc: Type C
  • Wifi
    • Wi-Fi Direct
    • Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz)
    • 802.11 a/b/g/n/ac
  • GPS
    • A-GPS
    • GLONASS
    • BDS
    • GALILEO
  • Bluetooth
    v5.2

Thông tin pin & Sạc

  • Loại PIN
    Lithium polymer
  • Dung lượng pin
    8000 mAh
  • Thông tin thêm
    Sạc pin nhanh

Hệ điều hành

  • OS
    Android
  • Version
    Android 12

Phụ kiện trong hộp

    • Sách HDSD
    • Cáp
    • Que lấy SIM
    • Bút cảm ứng