So sánh Vivo Y30 4GB - 128GB vs Samsung Galaxy A82 5G

Vivo Y30 4GB - 128GB
Chỉ từ 3.890.000đ
Nhận đến 2 khuyến mãi
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB

Xem thêm 22 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Samsung Galaxy A82 5G
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Vivo
  • Thời gian ra mắt
    06/2020
  • Series
    Vivo Y30
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    76.5
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    85%
  • Depth (mm)
    9.1
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    162
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    197 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Helio P35
  • CPU
    4 x Cortex A53 2.3 GHz + 4 x Cortex A53 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.30 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.47"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
  • Độ phân giải
    720 x 1560 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
  • Mật độ điểm ảnh
    266 ppi
  • Tỷ lệ tương phản
    1500: 1
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Độ phủ màu
    --
  • Tần số quét
    --
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm

Graphics

  • GPU
    IMG PowerVR GE8320

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    103.000

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    128 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 115 GB

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Làm đẹp video (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium Polymer
  • Công nghệ pin
    Tiết kiệm pin
  • Khác

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Chỉ từ
3.890.000₫
Nhận 2 khuyến mãi
Xem chi tiết
Samsung Galaxy A82 5G
Samsung Galaxy A82 5G
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết