So sánh Samsung Galaxy A71 vs iPhone SE (2020) 64GB

Samsung Galaxy A71
Chỉ từ 10.490.000đ
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71

Xem thêm 42 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
iPhone SE (2020) 64GB
Chỉ từ 10.990.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Samsung
    Apple
  • Thời gian ra mắt
    12/2019
    04/2020
  • Series
    Galaxy A71
    iPhone SE 2020
  • Xuất xứ
    Việt Nam
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
    12 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    76.0
    67.3
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    87%
    --
  • Depth (mm)
    7.7
    7.3
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
    IP67
  • Height (mm)
    163.6
    138.4
  • Chất liệu
    Khung nhựa + mặt lưng nhựa
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
  • Chất liệu
    Khung nhựa + mặt lưng nhựa
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
  • Trọng lượng
    179 g
    148 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Snapdragon 730
    A13 Bionic
  • CPU
    2 x Kryo 470 2.2 GHz + 6 x Kryo 470 1.8 GHz
    --
  • Type
    Octa-Core
    Hexa-Core
  • Số nhân CPU
    8
    6
  • Tốc độ tối đa
    2.20 GHz
    2.65 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    Super AMOLED
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.7"
    4.7"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
    Retina HD
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 Pixel
    750 x 1334 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Kính Cường Lực
    Phủ Oleophobic
  • Độ sáng tối đa
    --
    --
  • Tỷ lệ khung hình
    20:9
    16:9
  • Tần số quét
    --
    60 Hz
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
    Điện dung đa điểm
  • Độ phủ màu
    --
    --
  • Tỷ lệ tương phản
    --
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    393 ppi
    326 ppi

Graphics

  • GPU
    Adreno 618
    Apple GPU 4 nhân

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    8 GB
    3 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X
    --

ANTUTU

  • ANTUTU
    265.041
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
    Không
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    512 GB
    Không
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 107 GB
    --

Camera sau

    • 1 Standard
      1 Wide
    • Resolution
      64.0 MP
      12.0 MP
    • Sensor
      Samsung Bright S5KGW1
      --
    • Type
      ISOCELL
      --
    • Aperture
      ƒ/1.8
      --
    • Pixel size
      0.80 µm
      --
    • ISO
      --
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      5.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      5.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
  • Thông tin thêm
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
      1 Selfie
    • Resolution
      32.0 MP
      7.0 MP
    • Sensor
      Samsung S5KGD1
      --
    • Type
      ISOCELL
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
      --
    • Pixel size
      0.80 µm
      --
    • ISO
      --
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Thông báo LED
    Không
    Không
  • Làm mát
    Không
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
    1 eSIM, 1 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
    Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
    Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
    A-GPS, GLONASS
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
    A-GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.0
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
    Lightning
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm
    Lightning

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    4500 mAh
    1821 mAh
  • Loại Pin
    Lithium-ion
    Lithium-ion
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 15W
    Sạc không dây
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 15W
    Sạc không dây
  • Khác
    • Sạc nhanh
    • Sạc nhanh
    • Hỗ trợ sạc Không dây

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0
    iOS 14

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
    • Ốp lưng
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
    • Ốp lưng
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
Samsung Galaxy A71
Samsung Galaxy A71
Chỉ từ
10.490.000₫
Xem chi tiết
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
Chỉ từ
10.990.000₫
Nhận 1 khuyến mãi
Xem chi tiết