So sánh Xiaomi Redmi 10 4GB-128GB vs Samsung Galaxy A03

Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Xiaomi
    Samsung
  • Thời gian ra mắt
    08/2021
    01/2022
  • Series
    Xiaomi Redmi 10
    Galaxy A03
  • Thời gian bảo hành
    18 Tháng
    12 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
    Việt Nam/Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.5
    75.9
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    --
    --
  • Depth (mm)
    8.9
    9.1
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
    Không
  • Height (mm)
    161.9
    164.2
  • Chất liệu
    Khung nhựa + mặt lưng nhựa
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    181 g
    196 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    MediaTek Helio G88
    Unisoc T606
  • CPU
    --
    --
  • Type
    Octa-Core
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.0 GHz
    1.60 GHz
  • 64 Bits
    Không

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
    PLS TFT LCD
  • Kích thước
    6.5"
    6.5"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
    HD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2400 Pixel
    720 x 1600 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
    --
  • Độ sáng tối đa
    --
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
    Điện dung đa điểm
  • Tỷ lệ khung hình
    --
    --
  • Tần số quét
    90 Hz
    --
  • Tỷ lệ tương phản
    --
    --
  • Độ phủ màu
    --
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    --
    --

Graphics

  • GPU
    ARM Mali-G52 MC2
    --

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
    3 GB
  • RAM Type
    --
    --

ANTUTU

  • ANTUTU
    --
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
    32 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    512 GB
    1 TB
  • Bộ nhớ còn lại
    --
    --

Camera sau

    • 1 Standard
      1 Standard
    • Resolution
      50.0 MP
      48.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      --
    • Aperture
      ƒ/1.8
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      --
      --
    • ISO
      --
      --
    • 2 Ultra Wide
      2 Depth
    • Resolution
      8.0 MP
      2.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
      --
    • ISO
      --
      --
    • 3 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
    Không
  • Quay phim 4K
    Không
    Không
  • Quay phim FullHD
    1080p@30fps
    1080p@30fps
  • Quay phim HD
    720p@30fps
    Không
  • Thông tin thêm
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Lấy nét laser (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
      1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
      5.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
      --
    • ISO
      --
      --
  • Thông tin thêm
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
    Không
  • Con quay hồi chuyển
    Không
  • Cảm biến ánh sáng
    Không
  • Cảm biến trọng lực
    Không
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
    Không
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Làm mát
    Không
    Không
  • Thông báo LED
    Không
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
  • Bluetooth
    v5.1
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
    MicroUSB
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
    5000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 18W
    --
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 11
    Android 11

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
Xiaomi Redmi 10 4GB-128GB
Xiaomi Redmi 10 4GB-128GB
Chỉ từ
4.290.000₫
Xem chi tiết
Samsung Galaxy A03
Samsung Galaxy A03
Chỉ từ
2.990.000₫
Xem chi tiết