So sánh Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB vs OPPO A93 5G

Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Chỉ từ 4.490.000đ
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB

Xem thêm 12 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
OPPO A93 5G
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Xiaomi
  • Thời gian ra mắt
    10/2019
  • Series
    Xiaomi Redmi Note 8
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    18 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.3
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    81%
  • Depth (mm)
    8.4
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    158.3
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
  • Trọng lượng
    190 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Snapdragon 665
  • CPU
    4 x Kryo 260 2.0 GHz + 4 x Kryo 260 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.0 Ghz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.3"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 5
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Tần số quét
    --
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Tỷ lệ tương phản
    1500: 1
  • Mật độ điểm ảnh
    409 ppi
  • Độ phủ màu
    84% NTSC

Graphics

  • GPU
    Adreno 610

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    170.516

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 48 GB

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      48.0 MP
    • Sensor
      Samsung S5KGM1
    • Type
      ISOCELL
    • Aperture
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      0.80 µm
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV8856
    • Type
      PureCel
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
    • 3 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV02A10
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
    • 4 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV02A10
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV13855
    • Type
      PureCel
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Thông báo LED
  • Làm mát
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v4.2
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    4000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium Polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 10W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 9.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Chỉ từ
4.490.000₫
Xem chi tiết
OPPO A93 5G
OPPO A93 5G
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết