So sánh OPPO A16 3GB-32GB vs TECNO POVA 2 4GB-64GB

OPPO A16 3GB-32GB
Chỉ từ
Xem chi tiết

VS
TECNO POVA 2 4GB-64GB
Chỉ từ 3.990.000đ
Nhận đến 2 khuyến mãi
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB

Xem thêm 22 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Oppo
    Tecno
  • Thời gian ra mắt
    10/2021
    06/2021
  • Series
    OPPO A16
    Tecno POVA 2
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
    13 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.6
    78.8
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    --
    82.80%
  • Depth (mm)
    8.4
    9.6
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    163.8
    173.3
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
    Khung kim loại + vỏ nhựa
  • Trọng lượng
    190 g
    206 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Mediatek Helio G35
    Helio G85
  • CPU
    4 x Cortex-A53 2.30 GHz + 4 x Cortex-A53 1.80 GHz
    2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.30 GHz
    2.0 GHz
  • 64 Bits
    Không
    Không

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.52"
    6.9"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
    FHD+
  • Độ phân giải
    720 x 1600 Pixel
    1080 x 2460 pixel
  • Màu màn hình
    --
    16.7 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Kính Cường Lực
    Mặt kính 2.5D
  • Độ sáng tối đa
    480 cd/m2
    480 cd/m2
  • Tỷ lệ khung hình
    20:9
    20:9
  • Mật độ điểm ảnh
    269 ​​ppi
    388 ppi
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
    Điện dung đa điểm
  • Độ phủ màu
    --
    84% NTSC
  • Tần số quét
    60 Hz
    60 Hz
  • Tỷ lệ tương phản
    --
    1500: 1

Graphics

  • GPU
    IMG PowerVR GE8320
    ARM Mali-G52 MC2

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    3 GB
    4 GB
  • RAM Type
    --
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    --
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    32 MB
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
    MicroSDXC
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
    512 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 22 GB
    --

Camera sau

    • 1 Wide
      1 Wide
    • Resolution
      13.0 MP
      48.0 MP
    • Aperture
      ƒ/2.2
      ƒ/1.9
    • Pixel size
      --
      --
    • ISO
      --
      --
    • 2 Macro lens
      2 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
      2.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      --
      0.80 µm
    • ISO
      --
      --
    • 3 Depth
      3 Depth
    • Resolution
      2.0 MP
      2.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
      1.75 µm
    • ISO
      --
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
    Không
  • Quay phim 4K
    Không
    Không
  • Quay phim FullHD
    1080p@30fps
    1080p@30fps
  • Quay phim HD
    720p@30fps
    720p@30fps
  • Thông tin thêm
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Lấy nét laser (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
      1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
      8.0 MP
    • Sensor
      --
      --
    • Type
      --
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
      --
    • ISO
      --
      --
  • Thông tin thêm
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Flash LED Camera Selfie
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Ổn định hình ảnh quang học (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
    Không

Others

  • Thông báo LED
    Không
  • Làm mát
    Không
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
    2 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
  • GPS
  • Bluetooth
    v5.0
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
    7000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    Tiết kiệm pin
    Sạc nhanh 18W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 11
    Android 11

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
    • Ốp lưng
OPPO A16 3GB-32GB
OPPO A16 3GB-32GB
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết
TECNO POVA 2 4GB-64GB
TECNO POVA 2 4GB-64GB
Chỉ từ
3.990.000₫
Nhận 2 khuyến mãi
Xem chi tiết