So sánh Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10

Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Chỉ từ 13.690.000đ
Nhận đến 3 khuyến mãi
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10
Laptop Lenovo ideapad Slim 3 14IIL05 i3 1005G1/8GB/512GB SSD/WIN10

Xem thêm 24 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Bộ xử lý
RAM
Màn hình
Đồ họa
Lưu trữ
Giao tiếp & Kết nối
Âm thanh
Bảo mật
Ổ đĩa quang
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin
Hệ điều hành
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Phụ kiện trong hộp

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Intel
  • Công nghệ CPU
    Core i3
  • Loại CPU
    1005G1
  • Số lõi
    2
  • Số luồng
    4
  • Tốc độ CPU
    1.20 GHz
  • Tốc độ tối đa
    3.40 GHz
  • Bộ nhớ đệm
    4 MB Smart Cache
  • Tốc độ BUS
    4 GT/s

RAM

  • Dung lượng RAM
    8 GB
  • Loại RAM
    DDR4
  • Tốc độ RAM
    2666 MHz
  • Số khe cắm rời
    1
  • Số khe RAM còn lại
    --
  • Số RAM onboard
    --
  • Hỗ trợ RAM tối đa
    12 GB

Màn hình

  • Kích thước màn hình
    14.0"
  • Loại màn hình
    LED
  • Độ phân giải
    1920 x 1080 Pixel
  • Tần số quét
    60 Hz
  • Độ sáng
    220 nits
  • Tấm nền
    TN
  • Công nghệ màn hình
    LED-backlit
  • Độ phủ màu
    45% NTSC
  • Tỷ lệ màn hình
    16:09
  • Độ tương phản
    --
  • Màn hình cảm ứng
    Không

Đồ họa

    • Card onboard
    • Hãng
      Intel
    • Model
      UHD
    • Xung nhịp
      300 MHz
    • Xung nhịp tối đa
      900 MHz

Lưu trữ

  • Hỗ trợ công nghệ Optane
    --
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD
    --
  • Số khe SSD/HDD còn lại
    --
    • Ổ cứng SSD
    • Loại SSD
      M2. PCIe
    • Dung lượng SSD
      512 GB
    • Tốc độ đọc/ghi
      --

Giao tiếp & Kết nối

    • -- Type-C
    • 2 USB 3.0
    • 1 USB 2.0
    • 1 HDMI
    • -- VGA
    • 1 Card reader
    • 1 DC-in jack
    • 1 Jack 3.5 mm
    • -- Thunderbolt
    • 1 LAN
    • Wireless: 802.11 ac
    • Bluetooth: v5.0
    • Khe đọc thẻ nhớ: 4-in-1 media reader (MMC, SD, SDHC, SDXC)
    • Senser: Không
    • Webcame: VGA Web Camera

Âm thanh

  • Số loa
    2
  • Công nghệ âm thanh
    Dolby Audio

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
    Không
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Mật khẩu
    Không

Ổ đĩa quang

  • Loại ổ đĩa quang
    --
  • Ổ đĩa quang
    Không

Bàn phím & TouchPad

  • Kiểu bàn phím
    6-row, multimedia Fn keys
  • Bàn phím số
    Không
  • Loại đèn bàn phím
    --
  • Công nghệ đèn bàn phím
    --
  • Màu đèn LED
    --
  • TouchPad
    Buttonless Mylar surface multi-touch touchpad

Thông tin pin

  • Loại PIN
    Lithium-ion
  • PIN (Cell)
    2 Cell
  • PIN có thể tháo rời
    Không
  • Power Supply
    --

Hệ điều hành

  • OS
    Windows 10
  • Type
    64 bit
  • Version
    Home

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    --
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng
    ABS plastic
  • Depth (mm)
    --
  • Chất liệu khung màn hình
    ABS plastic
  • Height (mm)
    --
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay
    ABS plastic
  • Trọng lượng (kg)
    1.6
  • Chất liệu mặt lưng
    ABS plastic
  • Bản lề (Hinge / Kickstand)
    --
  • Tản nhiệt
    --

Thông tin hàng hóa

  • P/N
    81WD005KVN
  • Năm ra mắt
    2020
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    24 Tháng

Phụ kiện trong hộp

    • Bộ sạc điện