So sánh iPhone SE (2020) 64GB vs Oppo Reno4 Pro

iPhone SE (2020) 64GB
Chỉ từ 10.490.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
Xem chi tiết

VS
Oppo Reno4 Pro
Chỉ từ 10.190.000đ
Nhận đến 2 khuyến mãi
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro

Xem thêm 46 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Apple
    Oppo
  • Thời gian ra mắt
    04/2020
    07/2020
  • Series
    iPhone SE 2020
    Oppo Reno
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
    12 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    67.3
    73.2
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    --
    88%
  • Depth (mm)
    7.3
    7.7
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    IP67
    Không
  • Height (mm)
    138.4
    160.2
  • Chất liệu
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
    Khung hợp kim phủ nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
  • Trọng lượng
    148 g
    161 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    A13 Bionic
    Snapdragon 720G
  • CPU
    --
    2 x Kryo 465 2.3 GHz + 6 x Kryo 465 1.8 GHz
  • Type
    Hexa-Core
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    6
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.65 GHz
    2.30 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
    AMOLED
  • Kích thước
    4.7"
    6.5"
  • Chuẩn màn hình
    Retina HD
    FHD+
  • Độ phân giải
    750 x 1334 Pixel
    1080 x 2400 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Phủ Oleophobic
    Gorilla Glass 5
  • Mật độ điểm ảnh
    326 ppi
    405 ppi
  • Độ sáng tối đa
    --
    1100 cd/m2
  • Tần số quét
    60 Hz
    90 Hz
  • Tỷ lệ tương phản
    --
    5.000.000: 1
  • Độ phủ màu
    --
    DCI-P3
  • Tỷ lệ khung hình
    16:9
    20:9
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
    Điện dung đa điểm

Graphics

  • GPU
    Apple GPU 4 nhân
    Adreno 618

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    3 GB
    8 GB
  • RAM Type
    --
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    --
    325.000

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
    256 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    Không
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    --
    --

Camera sau

    • 1 Wide
      1 Standard
    • Resolution
      12.0 MP
      48.0 MP
    • Sensor
      --
      Sony IMX586 Exmor RS
    • Type
      --
      CMOS
    • Aperture
      --
      ƒ/1.7
    • Pixel size
      --
      0.80 µm
    • ISO
      --
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      Sony IMX708
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      0.80 µm
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh quang học (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Làm đẹp video (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
      1 Selfie
    • Resolution
      7.0 MP
      32.0 MP
    • Sensor
      --
      Samsung S5KGD1
    • Type
      --
      ISOCELL
    • Aperture
      --
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
      0.80 µm
    • ISO
      --
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
    Không
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
    2
  • Loại SIM
    1 eSIM, 1 Nano SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v5.0
    v5.1
  • Cổng Sạc
    Lightning
    Type-C
  • Audio Jack
    Lightning
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    1821 mAh
    4000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium-ion
    Lithium-ion
  • Công nghệ pin
    Sạc không dây
    --
  • Khác
    • Sạc nhanh
    • Hỗ trợ sạc Không dây
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    iOS 14
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe
    • Ốp lưng
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
Chỉ từ
10.490.000₫
Nhận 1 khuyến mãi
Xem chi tiết
Oppo Reno4 Pro
Oppo Reno4 Pro
Chỉ từ
10.190.000₫
Nhận 2 khuyến mãi
Xem chi tiết