So sánh iPhone SE (2020) 64GB

iPhone SE (2020) 64GB
Chỉ từ 10.490.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
iPhone SE (2020) 64GB
Xem chi tiết

VS
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Apple
  • Thời gian ra mắt
    04/2020
  • Series
    iPhone SE 2020
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    67.3
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    --
  • Depth (mm)
    7.3
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    IP68
  • Height (mm)
    138.4
  • Chất liệu
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính
  • Trọng lượng
    148 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    A13 Bionic
  • CPU
    --
  • Type
    Hexa-Core
  • Số nhân CPU
    6
  • Tốc độ tối đa
    2.65 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    4.7"
  • Chuẩn màn hình
    Retina HD
  • Độ phân giải
    750 x 1334 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Phủ Oleophobic
  • Độ phủ màu
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    326 ppi
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Tần số quét
    60 Hz
  • Tỷ lệ khung hình
    16:9
  • Tỷ lệ tương phản
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm

Graphics

  • GPU
    Apple GPU 4 nhân

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    3 GB
  • RAM Type
    --

ANTUTU

  • ANTUTU
    --

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    Không
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Wide
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      --
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Panorama (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      7.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      --
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • HDR (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Thông báo LED
    Không
  • Làm mát
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    1 eSIM, 1 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Lightning
  • Audio Jack
    Lightning

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    1821 mAh
  • Loại Pin
    Lithium-ion
  • Công nghệ pin
    Sạc không dây
  • Khác
    • Hỗ trợ sạc Không dây
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    iOS 14

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp