So sánh iPhone 11 Pro 512GB

iPhone 11 Pro 512GB
Chỉ từ 31.990.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB
iPhone 11 Pro 512GB

Xem thêm 15 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Apple
  • Thời gian ra mắt
    09/2019
  • Series
    iPhone 11 Pro
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    71.4
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    80%
  • Depth (mm)
    8.1
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    IP68
  • Height (mm)
    144
  • Chất liệu
    Viền thép, mặt lưng kính mờ
  • Trọng lượng
    188 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    A13 Bionic
  • CPU
    2 x Thunder 2.65 GHz + 4 x Lightning 1.8 GHz
  • Type
    Hexa-Core
  • Số nhân CPU
    6
  • Tốc độ tối đa
    2.65 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    Super AMOLED
  • Kích thước
    5.8"
  • Chuẩn màn hình
    Super Retina XDR
  • Độ phân giải
    1125 x 2436 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Kính Cường Lực
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Độ phủ màu
    DCI-P3
  • Độ sáng tối đa
    1200 cd/m2
  • Mật độ điểm ảnh
    463 ppi
  • Tần số quét
    --
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Tỷ lệ tương phản
    2.000.000:1

Graphics

  • GPU
    Apple GPU 4 nhân

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    515.327

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    512 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    Không
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      Apple iSight
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      1.40 µm
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 3 Telephoto
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Zoom Quang Học (Camera Sau)
    • Chống rung quang học (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Hiệu ứng AR Stickers (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh quang học (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • AR Sticker (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • Quay phim 4K (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
    Không
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    1
  • Loại SIM
    1 eSIM, 1 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    802.11ax
  • GPS
    GPS/GNSS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Lightning
  • Audio Jack
    Lightning

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    3046 mAh
  • Loại Pin
    Lithium-ion
  • Công nghệ pin
    --
  • Khác
    • Hỗ trợ sạc Không dây
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    iOS 13

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Tai nghe