So sánh iPad Air 10.9 2020 Wi-Fi + Cellular 64GB

Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Bảo mật
Cảm biến
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Apple
  • Thời gian ra mắt
    09/2020
  • Series
    iPad Air 10.9 2020
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    178.5
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    81%
  • Depth (mm)
    6.1
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    247.6
  • Chất liệu
    Nhôm nguyên khối
  • Trọng lượng
    460 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    A14 Bionic
  • CPU
    2 x Icestorm 3.1 GHz + 4 x Firestorm 1.8 GHz
  • Type
    Hexa-Core
  • Số nhân CPU
    6
  • Tốc độ tối đa
    3.10 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    10.9"
  • Chuẩn màn hình
    Liquid Retina HD
  • Độ phân giải
    2360 x 1640 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Phủ Oleophobic
  • Tỷ lệ khung hình
    3:2
  • Tần số quét
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    264 ppi
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Độ sáng tối đa
    500 cd/m2
  • Độ phủ màu
    DCI-P3
  • Tỷ lệ tương phản
    --

Graphics

  • GPU
    Apple GPU 4 nhân

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR5

ANTUTU

  • ANTUTU
    680.174

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    Không
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    Không
  • Bộ nhớ còn lại
    --

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      12.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Quay phim 8K
    Không
  • Quay phim HD
    720p@30fps
  • Thông tin thêm
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      7.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • A.I Camera (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    1
  • Loại SIM
    eSIM, 1 Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    802.11ax
  • GPS
    GPS/GNSS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Type-C

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    --
  • Loại Pin
    Lithium polymer
  • Pin có thể tháo rời
    Không
  • Công nghệ pin
    --
  • Khác

Hệ điều hành

  • Version
    iPadOS

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc