So sánh Oppo A53 4GB-128GB vs Huawei Enjoy 20 SE

Oppo A53 4GB-128GB
Chỉ từ 4.490.000đ
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB

Xem thêm 21 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Huawei Enjoy 20 SE
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Oppo
  • Thời gian ra mắt
    08/2020
  • Series
    OPPO A53 2020
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.1
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    82%
  • Depth (mm)
    8.4
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    163.9
  • Chất liệu
    Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    186 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Snapdragon 460
  • CPU
    4 x Kryo 240 1.8 GHz + 4 x Kryo 240 1.6 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    1.80 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.5"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
  • Độ phân giải
    720 x 1600 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
  • Độ phủ màu
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Tần số quét
    90 Hz
  • Tỷ lệ khung hình
    20:9
  • Mật độ điểm ảnh
    270 ppi
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Tỷ lệ tương phản
    --

Graphics

  • GPU
    Adreno 610

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    140.385

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 100 GB

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV13B
    • Type
      PureCel
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      0.80 µm
    • ISO
      --
    • 2 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 3 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Flash LED (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Làm đẹp video (Camera Sau)
    • Lấy nét theo pha (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      16.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      1.00 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
    Không
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
    Không
  • Hồng ngoại

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Làm mát
    Không
  • Thông báo LED
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium polymer
  • Công nghệ pin
    --
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Oppo A53 4GB-128GB
Oppo A53 4GB-128GB
Chỉ từ
4.490.000₫
Xem chi tiết
Huawei Enjoy 20 SE
Huawei Enjoy 20 SE
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết