So sánh Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student

Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Chỉ từ 23.090.000đ
Nhận đến 3 khuyến mãi
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student
Laptop HP Envy x360 13 ay0067AU R5 4500U/8GB/256GB/Win 10+ Office Home&Student

Xem thêm 22 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Bộ xử lý
RAM
Màn hình
Đồ họa
Lưu trữ
Giao tiếp & Kết nối
Âm thanh
Bảo mật
Ổ đĩa quang
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin
Hệ điều hành
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Phụ kiện trong hộp

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    AMD
  • Công nghệ CPU
    Ryzen™ 5
  • Loại CPU
    4500U
  • Số lõi
    6
  • Số luồng
    6
  • Tốc độ CPU
    2.30 GHz
  • Tốc độ tối đa
    4.00 GHz
  • Bộ nhớ đệm
    3 MB Cache
  • Tốc độ BUS
    --

RAM

  • Dung lượng RAM
    8 GB
  • Loại RAM
    DDR4
  • Tốc độ RAM
    3200 MHz
  • Số khe cắm rời
    0
  • Số khe RAM còn lại
    0
  • Số RAM onboard
    1
  • Hỗ trợ RAM tối đa
    Không

Màn hình

  • Kích thước màn hình
    13.3"
  • Loại màn hình
    LED
  • Độ phân giải
    1920 x 1080 Pixels
  • Tần số quét
    60 Hz
  • Độ sáng
    300 nits
  • Tấm nền
    IPS
  • Công nghệ màn hình
    FHD Touch
  • Độ phủ màu
    72% NTSC
  • Tỷ lệ màn hình
    16:09
  • Độ tương phản
    --
  • Màn hình cảm ứng

Đồ họa

    • Card onboard
    • Hãng
      AMD
    • Model
      Vega 6
    • Xung nhịp
      --
    • Xung nhịp tối đa
      1500 MHz

Lưu trữ

  • Hỗ trợ công nghệ Optane
    Không
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD
    1
  • Số khe SSD/HDD còn lại
    0
    • Ổ cứng SSD
    • Loại SSD
      M2. PCIe
    • Dung lượng SSD
      256 GB
    • Tốc độ đọc/ghi
      3000 Mb/s

Giao tiếp & Kết nối

    • 1 Type-C
    • 2 USB 3.0
    • 0 USB 2.0
    • 0 HDMI
    • 0 VGA
    • 1 Card reader
    • 1 DC-in jack
    • 1 Jack 3.5 mm
    • 0 Thunderbolt
    • 0 LAN
    • Wireless: 802.11 ac
    • Bluetooth: v5.0
    • Khe đọc thẻ nhớ: microSD media card reader
    • Senser: Không
    • Webcame: 720p FaceTime HD camera

Âm thanh

  • Số loa
    --
  • Công nghệ âm thanh
    --

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Mật khẩu

Ổ đĩa quang

  • Loại ổ đĩa quang
    Không
  • Ổ đĩa quang
    Không

Bàn phím & TouchPad

  • Kiểu bàn phím
    QWERTY
  • Bàn phím số
    Không
  • Loại đèn bàn phím
    Không
  • Công nghệ đèn bàn phím
    Không
  • Màu đèn LED
    Không
  • TouchPad
    Multi-touch touchpad

Thông tin pin

  • Loại PIN
    Lithium-Polymer, Liền
  • PIN (Cell)
    3 Cell
  • PIN có thể tháo rời
    Không
  • Power Supply
    65 W

Hệ điều hành

  • OS
    Windows 10 Home
  • Type
    --
  • Version
    Home

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    306.5
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng
    Nhôm
  • Depth (mm)
    194.6
  • Chất liệu khung màn hình
    Kính
  • Height (mm)
    16.4
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay
    Nhôm
  • Trọng lượng (kg)
    1.32kg
  • Chất liệu mặt lưng
    Nhôm
  • Bản lề (Hinge / Kickstand)
    Hinge
  • Tản nhiệt
    --

Thông tin hàng hóa

  • P/N
    171N1PA
  • Năm ra mắt
    2020
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng

Phụ kiện trong hộp

    • Bộ sạc điện
    • Sách hướng dẫn sử dụng