So sánh Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB vs Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS

Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Chỉ từ 3.790.000đ
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB

Xem thêm 12 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Xiaomi
  • Thời gian ra mắt
    10/2019
  • Series
    Xiaomi Redmi Note 8
  • Thời gian bảo hành
    18 Tháng
  • Xuất xứ
    Trung Quốc

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    75.3
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    81%
  • Depth (mm)
    8.4
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    158.3
  • Chất liệu
    Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
  • Trọng lượng
    190 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Snapdragon 665
  • CPU
    4 x Kryo 260 2.0 GHz + 4 x Kryo 260 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.0 Ghz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.3"
  • Chuẩn màn hình
    FHD+
  • Độ phân giải
    1080 x 2340 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 5
  • Tỷ lệ tương phản
    1500: 1
  • Tần số quét
    --
  • Mật độ điểm ảnh
    409 ppi
  • Độ phủ màu
    84% NTSC
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm

Graphics

  • GPU
    Adreno 610

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    170.516

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    64 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    256 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 48 GB

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      48.0 MP
    • Sensor
      Samsung S5KGM1
    • Type
      ISOCELL
    • Aperture
      ƒ/1.8
    • Pixel size
      0.80 µm
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV8856
    • Type
      PureCel
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
    • 3 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV02A10
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
    • 4 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV02A10
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      1.75 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Chế độ chụp chuyên nghiệp (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Quay phim Slow Motion (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp đêm (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      Omnivision OV13855
    • Type
      PureCel
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • HDR (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Thông báo LED
  • Làm mát
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v4.2
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    4000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium Polymer
  • Công nghệ pin
    Sạc nhanh 10W
  • Khác
    • Sạc nhanh

Hệ điều hành

  • Version
    Android 9.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Xiaomi Redmi Note 8 4GB-64GB
Chỉ từ
3.790.000₫
Xem chi tiết
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết