So sánh Vivo Y30 4GB - 128GB vs Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS

Vivo Y30 4GB - 128GB
Chỉ từ 4.090.000đ
Nhận đến 1 khuyến mãi
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB

Xem thêm 22 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Chỉ từ
Xem chi tiết
Thông tin hàng hóa
Thiết kế & Trọng lượng
Bộ xử lý
Màn hình
Graphics
Bộ nhớ RAM
ANTUTU
Lưu trữ
Camera sau
Selfie
Cảm biến
Bảo mật
Others
Giao tiếp & kết nối
Thông tin pin & Sạc
Hệ điều hành
Phụ kiện trong hộp

Thông tin hàng hóa

  • Thương hiệu
    Vivo
  • Thời gian ra mắt
    06/2020
  • Series
    Vivo Y30
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    76.5
  • Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
    85%
  • Depth (mm)
    9.1
  • Chuẩn kháng nước/ Bụi bẩn
    Không
  • Height (mm)
    162
  • Chất liệu
    Khung & Mặt lưng nhựa
  • Trọng lượng
    197 g

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Helio P35
  • CPU
    4 x Cortex A53 2.3 GHz + 4 x Cortex A53 1.8 GHz
  • Type
    Octa-Core
  • Số nhân CPU
    8
  • Tốc độ tối đa
    2.30 GHz
  • 64 Bits

Màn hình

  • Công nghệ màn hình
    IPS LCD
  • Kích thước
    6.47"
  • Chuẩn màn hình
    HD+
  • Độ phân giải
    720 x 1560 Pixel
  • Màu màn hình
    16 Triệu
  • Chất liệu mặt kính
    Gorilla Glass 3
  • Loại cảm ứng
    Điện dung đa điểm
  • Mật độ điểm ảnh
    266 ppi
  • Độ phủ màu
    --
  • Tỷ lệ khung hình
    19.5:9
  • Độ sáng tối đa
    --
  • Tỷ lệ tương phản
    1500: 1
  • Tần số quét
    --

Graphics

  • GPU
    IMG PowerVR GE8320

Bộ nhớ RAM

  • RAM 
    4 GB
  • RAM Type
    LPDDR4X

ANTUTU

  • ANTUTU
    103.000

Lưu trữ

  • Bộ nhớ trong
    128 GB
  • Danh bạ lưu trữ
    Tuỳ bộ nhớ
  • Thẻ nhớ ngoài
    MicroSD
  • Hổ trợ thẻ nhớ tối đa
    128 GB
  • Bộ nhớ còn lại
    Khoảng 115 GB

Camera sau

    • 1 Standard
    • Resolution
      13.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      CMOS
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 2 Wide
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      1.12 µm
    • ISO
      --
    • 3 Portrait
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Aperture
      ƒ/2.2
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
    • 4 Macro lens
    • Resolution
      2.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.4
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Chụp góc gộng (Camera Sau)
    • HDR (Camera Sau)
    • A.I Camera (Camera Sau)
    • Chụp chân dung (Camera Sau)
    • ISO Setting (Camera Sau)
    • Làm đẹp video (Camera Sau)
    • Cài đặt cân bằng trắng (Camera Sau)
    • Chế độ làm đẹp (Camera Sau)
    • Phát hiện khuôn mặt (Camera Sau)
    • Chụp góc siêu rộng (Camera Sau)
    • Chụp xóa phông (Camera Sau)
    • Time Lapse (Camera Sau)
    • Gắn thẻ ảnh địa lý (Camera Sau)
    • Ổn định hình ảnh kỹ thuật số (Camera Sau)
    • Flash LED (Camera Sau)
    • Panorama (Camera Sau)
    • Tự động lấy nét (Camera Sau)
    • Zoom Kỹ thuật số (Camera Sau)

Selfie

    • 1 Selfie
    • Resolution
      8.0 MP
    • Sensor
      --
    • Type
      --
    • Aperture
      ƒ/2.0
    • Pixel size
      --
    • ISO
      --
  • Thông tin thêm
    • Quay phim HD (Camera Selfie)
    • HDR (Camera Selfie)
    • Làm đẹp (Camera Selfie)
    • Quay phim FullHD (Camera Selfie)
    • Tự động lấy nét AF (Camera Selfie)
    • Xoá phông (Camera Selfie)
    • Nhận diện khuôn mặt (Camera Selfie)

Cảm biến

  • Cảm biến tiệm cận
  • Cảm biến la bàn
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến ánh sáng
  • Cảm biến trọng lực
  • Hồng ngoại
    Không

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Quét mống mắt
    Không
  • Cảm biến vân tay dưới màn hình
    Không
  • Mở khóa bằng mật mã

Others

  • Thông báo LED
    Không
  • Làm mát
    Không

Giao tiếp & kết nối

  • Số khe SIM
    2
  • Loại SIM
    Nano SIM
  • Băng tần 4G
    Hỗ trợ
  • Băng tần 5G
    Không hỗ trợ
  • Wi-Fi
    Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
  • GPS
    A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Bluetooth
    v5.0
  • Cổng Sạc
    Type-C
  • Audio Jack
    Jack 3.5 mm

Thông tin pin & Sạc

  • Dung lượng pin
    5000 mAh
  • Loại Pin
    Lithium Polymer
  • Công nghệ pin
    Tiết kiệm pin
  • Khác

Hệ điều hành

  • Version
    Android 10.0

Phụ kiện trong hộp

    • Sách hướng dẫn sử dụng
    • Cáp
    • Sạc
    • Ốp lưng
Vivo Y30 4GB - 128GB
Vivo Y30 4GB - 128GB
Chỉ từ
4.090.000₫
Nhận 1 khuyến mãi
Xem chi tiết
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Asus Zenfone 7 Pro ZS671KS
Chỉ từ
0₫
Xem chi tiết