So sánh Laptop Asus Vivobook S433EA-EB099T i5 1135G7/8GB/512GB SSD/VGA Iris Xe/Win 10

Bộ xử lý
RAM
Màn hình
Đồ họa
Lưu trữ
Giao tiếp & Kết nối
Âm thanh
Bảo mật
Ổ đĩa quang
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin
Hệ điều hành
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Phụ kiện trong hộp

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Intel
  • Công nghệ CPU
    Core i5
  • Loại CPU
    1135G7
  • Số lõi
    4
  • Số luồng
    8
  • Tốc độ CPU
    2.40 GHz
  • Tốc độ tối đa
    4.20 GHz
  • Bộ nhớ đệm
    8 MB Smart Cache
  • Tốc độ BUS
    --

RAM

  • Dung lượng RAM
    8 GB
  • Loại RAM
    DDR4
  • Tốc độ RAM
    3200 MHz
  • Số khe cắm rời
    0
  • Số khe RAM còn lại
    1
  • Số RAM onboard
    1
  • Hỗ trợ RAM tối đa
    Không

Màn hình

  • Kích thước màn hình
    14.0"
  • Loại màn hình
    LED
  • Độ phân giải
    1920 x 1080 Pixel
  • Tần số quét
    60 Hz
  • Độ sáng
    250 nits
  • Tấm nền
    IPS
  • Công nghệ màn hình
    Anti-glare LED-backlit
  • Độ phủ màu
    45% NTSC
  • Tỷ lệ màn hình
    16:09
  • Độ tương phản
    --
  • Màn hình cảm ứng
    Không

Đồ họa

    • Card onboard
    • Hãng
      Intel
    • Model
      Iris Xe
    • Xung nhịp
      --
    • Xung nhịp tối đa
      --

Lưu trữ

  • Hỗ trợ công nghệ Optane
    Không
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD
    2
  • Số khe SSD/HDD còn lại
    0
    • Ổ cứng SSD
    • Loại SSD
      M2. PCIe
    • Dung lượng SSD
      512 GB
    • Tốc độ đọc/ghi
      --

Giao tiếp & Kết nối

    • 0 Type-C
    • 0 USB 3.0
    • 2 USB 2.0
    • 1 HDMI
    • -- VGA
    • 1 Card reader
    • 0 DC-in jack
    • 1 Jack 3.5 mm
    • 1 Thunderbolt
    • 0 LAN
    • Wireless: 802.11 ax
    • Bluetooth: v5.0
    • Khe đọc thẻ nhớ: MicroSD
    • Senser: Không
    • Webcame: HD Web Camera

Âm thanh

  • Số loa
    2
  • Công nghệ âm thanh
    Harman Kardon speakers

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
    Không
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Mật khẩu

Ổ đĩa quang

  • Loại ổ đĩa quang
    Không
  • Ổ đĩa quang
    Không

Bàn phím & TouchPad

  • Kiểu bàn phím
    Backlit Keyboard
  • Bàn phím số
    Không
  • Loại đèn bàn phím
    LED
  • Công nghệ đèn bàn phím
    Đơn sắc
  • Màu đèn LED
    White
  • TouchPad
    Hỗ trợ cử chỉ đa cảm ứng

Thông tin pin

  • Loại PIN
    Lithium-ion
  • PIN (Cell)
    3 Cell
  • PIN có thể tháo rời
    Không
  • Power Supply
    56 W

Hệ điều hành

  • OS
    Windows 10
  • Type
    64 bit
  • Version
    Home

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    324
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng
    Kim Loại
  • Depth (mm)
    213
  • Chất liệu khung màn hình
    Nhựa
  • Height (mm)
    15.9
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay
    Kim loại
  • Trọng lượng (kg)
    1.4
  • Chất liệu mặt lưng
    Kim loại
  • Bản lề (Hinge / Kickstand)
    Bản lề đơn
  • Tản nhiệt
    Một quạt tản nhiệt với một ống đồng

Thông tin hàng hóa

  • P/N
    90NB0RL4-M01460
  • Năm ra mắt
    2020
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    24 Tháng

Phụ kiện trong hộp

    • Bộ sạc điện
    • Sách hướng dẫn sử dụng