So sánh Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001

Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Chỉ từ 18.990.000đ
Nhận đến 3 khuyến mãi
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001
Laptop Acer Swift 5 SF514 53T 58PN/Core i5 8265U/NX.H7HSV.001

Xem thêm 17 ảnh

Video trên tay

Trong hộp có gì

Ảnh 360 độ

Xem chi tiết

VS
Bộ xử lý
RAM
Màn hình
Đồ họa
Lưu trữ
Giao tiếp & Kết nối
Âm thanh
Bảo mật
Ổ đĩa quang
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin
Hệ điều hành
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Phụ kiện trong hộp

Bộ xử lý

  • Phiên bản
    Intel
  • Công nghệ CPU
    Core i5
  • Loại CPU
    8265U
  • Số lõi
    4
  • Số luồng
    8
  • Tốc độ CPU
    1.60 GHz
  • Tốc độ tối đa
    3.90 GHz
  • Bộ nhớ đệm
    6 MB Smart Cache
  • Tốc độ BUS
    4 GT/s

RAM

  • Dung lượng RAM
    8 GB
  • Loại RAM
    DDR4
  • Tốc độ RAM
    2400 MHz
  • Số khe cắm rời
    --
  • Số khe RAM còn lại
    0
  • Số RAM onboard
    --
  • Hỗ trợ RAM tối đa
    32 GB

Màn hình

  • Kích thước màn hình
    14.0"
  • Loại màn hình
    LED
  • Độ phân giải
    1920 x 1080 Pixel
  • Tần số quét
    --
  • Độ sáng
    --
  • Tấm nền
    --
  • Công nghệ màn hình
    LED-backlit
  • Độ phủ màu
    --
  • Tỷ lệ màn hình
    --
  • Độ tương phản
    --
  • Màn hình cảm ứng

Đồ họa

    • Card onboard
    • Hãng
      Intel
    • Model
      UHD
    • Xung nhịp
      300 MHz
    • Xung nhịp tối đa
      1100 MHz

Lưu trữ

  • Hỗ trợ công nghệ Optane
    --
  • Tổng số khe cắm SSD/HDD
    --
  • Số khe SSD/HDD còn lại
    --
    • Ổ cứng SSD
    • Loại SSD
      --
    • Dung lượng SSD
      256 GB
    • Tốc độ đọc/ghi
      --

Giao tiếp & Kết nối

    • -- Type-C
    • -- USB 3.0
    • -- USB 2.0
    • -- HDMI
    • -- VGA
    • -- Card reader
    • -- DC-in jack
    • -- Jack 3.5 mm
    • -- Thunderbolt
    • -- LAN
    • Wireless: 802.11 ac
    • Bluetooth: --
    • Khe đọc thẻ nhớ: không
    • Senser: Không
    • Webcame: HD Web Camera

Âm thanh

  • Số loa
    --
  • Công nghệ âm thanh
    --

Bảo mật

  • Mở khóa vân tay
  • Nhận diện khuôn mặt
    Không
  • Mật khẩu
    Không

Ổ đĩa quang

  • Loại ổ đĩa quang
    --
  • Ổ đĩa quang
    Không

Bàn phím & TouchPad

  • Kiểu bàn phím
    --
  • Bàn phím số
    Không
  • Loại đèn bàn phím
    --
  • Công nghệ đèn bàn phím
    --
  • Màu đèn LED
    --
  • TouchPad
    --

Thông tin pin

  • Loại PIN
    Lithium-ion
  • PIN (Cell)
    2 Cell
  • PIN có thể tháo rời
    Không
  • Power Supply
    --

Hệ điều hành

  • OS
    Windows 10
  • Type
    64 bit
  • Version
    Home Single Language

Thiết kế & Trọng lượng

  • Width (mm)
    --
  • Chất liệu mặt bên ngoài cùng
    --
  • Depth (mm)
    --
  • Chất liệu khung màn hình
    --
  • Height (mm)
    --
  • Chất liệu mặt bàn phím + kê tay
    --
  • Trọng lượng (kg)
    0.97
  • Chất liệu mặt lưng
    --
  • Bản lề (Hinge / Kickstand)
    --
  • Tản nhiệt
    --

Thông tin hàng hóa

  • P/N
    NX.H7HSV.001
  • Năm ra mắt
    --
  • Xuất xứ
    Trung Quốc
  • Thời gian bảo hành
    12 Tháng

Phụ kiện trong hộp

    • Bộ sạc điện