Điểm thi Đại Học 2014: Top 100 thí sinh có điểm thi cao nhất

Nguyễn Minh Khuê
vào ngày 04/08/2014 câu trả lời• 372 lượt xem

Theo kết quả của Bộ giáo dục & Đào tạo, năm nay trong những thí sinh có điểm cao đạt thủ khóa thì có 4 thí sinh có điểm cao nhất là 29,25; dựa trên điểm thi mà các trường Đại Học công bố, Bộ GD & ĐT đã liệt kê danh sách 100 thí sinh đạt điểm cao nhất trong kỳ thi Đại Học 2014.

Top 100 thí sinh có số điểm thi Đại Học 2014

 

Top 100 thí sinh có điểm cao nhất kỳ thi đại học 2014

 

 

TT

Trường

Họ và tên

Ngày sinh

Số báo danh

Tỉnh

Môn 1

Môn 2

Môn 3

ĐT/

Tổng

ĐM4

điểm

1

NTH

Phạm Đức Toàn

31/07/96

A

 

975

950

1000

 

2925

2519

2

NTT

Nguyễn Thái Khang

31/07/96

B

2

1000

975

950

 

2925

10598

3

YHB

Lê Bá Tùng

 

B

 

975

1000

950

 

2925

7998

4

YDS

Tống Hữu Nhân

1/1/1996

B

57

1000

1000

925

 

2925

30086

5

YHB

Nguyễn Văn Tuân

 

B

 

1000

1000

900

 

2900

7685

6

YHB

Trần Văn Cường

60/19/6

B

 

950

975

975

 

2900

8678

7

YHB

Trương Hồng Đức

30/08/96

B

 

925

1000

975

 

2900

1621

8

NTH

Nguyễn Quyết Thắng

17/09/96

A

 

975

950

975

 

2900

1628

9

YPB

Nguyễn Ngọc Anh

13/08/96

B

21

975

950

950

 

2875

339

10

NTT

Phạm Công Phát

11/10/96

B

2

1000

950

925

 

2875

10964

11

YHB

Đặng Xuân Đại

28/09/96

B

 

875

1000

1000

 

2875

8414

12

YHB

Nguyễn Như Bình

10/7/1995

B

 

1000

950

925

 

2875

8656

13

YDS

Lê Hồng Phương

5/11/1996

B

56

875

1000

1000

 

2875

10684

14

YQH

Nguyễn Văn Hinh

19/06/96

A

28

900

975

1000

 

2875

62

15

BKA

Nguyễn Ngọc Huy

2/9/1996

A

22

1000

875

1000

 

2875

2853

16

BKA

Phạm Anh Tú

27/01/96

A

29

975

950

950

 

2875

9030

17

BKA

Vũ Đăng Khoa

29/06/96

A1

1A

900

975

1000

 

2875

352

18

BKA

Nguyễn Thanh Hà

22/12/96

A

1A

900

950

1000

 

2850

1920

19

YTB

Hồ Sỹ Duy

4/3/1996

B

26

950

950

950

 

2850

1210

20

QST

Nguyễn Văn Huỳnh

16/02/96

A

40

1000

850

1000

 

2850

3650

21

YHB

Trần Văn Tú

12/11/95

B

 

975

975

900

 

2850

7915

22

YHB

Vũ Thành Trung

 

B

 

900

1000

950

 

2850

7598

23

YHB

Nguyễn Minh Tuấn

 

B

 

950

950

950

 

2850

9272

24

YQH

Trần Quốc Tuấn

2/2/1996

B

28

875

1000

975

 

2850

1448

25

YQH

Nguyễn Đình Thành

4/7/1996

B

29

900

1000

950

 

2850

1247

26

NTH

Hoàng Văn Hoạt

27/04/96

A

 

1000

900

950

 

2850

691

27

NTH

Lê Minh Tuấn

1/12/1996

A

 

875

975

1000

 

2850

1927

28

SPH

Nguyễn Ngọc Anh

13/08/96

A

21

1000

900

950

 

2850

397

29

DHY

Lê Chí Thành Nhân

21/05/96

B

33

900

1000

950

 

2850

55344

30

DHY

Lương Mộng Vũ ánh

15/07/96

B

33

950

950

925

 

2825

53021

31

DHY

Nguyễn Quốc Hùng

31/12/96

B

33

875

1000

950

 

2825

54371

32

DHY

Mai Tuấn Minh

3/6/1996

B

33

1000

925

900

 

2825

55002

33

DHY

Đỗ Như Thuần

20/02/96

B

33

900

975

950

 

2825

56451

34

QHI

Nguyễn Văn Tuân

4/10/1996

A

1B

925

900

1000

0

2825

8398

35

NTH

Nguyễn Trần Duy Kiên

4/12/1996

A

 

925

925

975

 

2825

2162

36

DQN

Võ Văn Nam

16/03/96

A

37

975

900

950

 

2825

4270

37

KQH

Lê Đình Khánh

2/9/1996

A

28

1000

825

1000

 

2825

984

38

QSY

Nguyễn Minh Nhựt

9/10/1996

B

48

900

975

950

 

2825

383

39

YHB

Nguyễn Phan Tuấn

15/05/96

B

 

875

975

975

 

2825

7690

40

YHB

Phạm Quang Hưng

20/12/96

B

 

900

975

950

 

2825

3270

41

YHB

Cao Văn Sơn

10/11/96

B

 

900

975

950

 

2825

9113

42

YHB

Tạ Văn Tuấn

14/03/96

B

 

975

1000

850

 

2825

7712

43

YHB

Bùi Xuân Thắng

30/07/96

B

 

875

1000

950

 

2825

9163

44

YHB

Nguyễn Đắc Nguyên

10/12/96

B

 

900

975

950

 

2825

5130

45

YHB

Kiều Trung Hiếu

22/12/96

B

 

875

1000

950

 

2825

2310

46

YHB

Kiều Thị Huyền My

4/10/96

B

 

925

975

925

 

2825

4668

47

YHB

Vũ Thị Thúy

17/05/96

B

 

900

975

950

 

2825

8560

48

YHB

Nguyễn Thị Hảo

23/01/96

B

 

925

950

950

 

2825

2021

49

YDS

Phạm Hoàng Khả Hân

17/12/96

B

56

875

1000

950

 

2825

506

50

YQH

Nguyễn Kim Anh

27/04/96

B

28

875

975

975

 

2825

445

51

YQH

Nguyễn Duy Anh

20/09/96

A

29

900

950

975

 

2825

7

52

QSB

Nguyễn Đăng Khánh

18/05/96

A

 

900

950

975

 

2825

30151

53

QSB

Trần Văn Cường

6/1/1996

A

 

900

925

1000

 

2825

70029

54

DKH

Phan Thế Lê Sơn

12/3/1996

A

29

875

950

1000

 

2825

2027

55

BKA

Dương Lê Toàn

26/11/96

A

29

900

950

975

 

2825

8927

56

DKH

Nguyễn Hữu Đức

9/2/1996

A

21

875

950

975

 

2800

468

57

BKA

Vũ Đức Công

29/09/96

A

26

900

950

950

 

2800

771

58

BKA

Nguyễn Đắc Thanh

10/11/95

A

24

900

925

975

 

2800

5763

59

BKA

Nguyễn Thượng Khánh

6/9/96

A

24

900

950

950

 

2800

3366

60

BKA

Hoàng Văn Tuấn

29/06/96

A

29

1000

850

950

 

2800

8984

61

BKA

Hoàng Quốc Tuấn

17/06/96

A

21

900

925

975

 

2800

7018

62

NTS

Đoàn Hữu Thành

9/4/96

A

 

900

925

975

 

2800

779

63

QSB

Nguyễn Trung Hậu

27/10/96

A

 

900

950

950

 

2800

1538

64

QSB

Trần Hoài Bão

6/5/1996

A

 

875

925

1000

 

2800

345

65

QST

Phan Lê Bảo Ân

9/4/1996

A

2

900

950

950

 

2800

4322

66

YPB

Đỗ Văn Đức

15/09/96

B

21

850

950

1000

 

2800

1713

67

YHB

Đào Thanh Lan

17/07/96

B

 

875

1000

925

 

2800

3687

68

YHB

Ninh Quang Tùng

20/05/96

B

 

950

950

900

 

2800

7925

69

YHB

Đặng Thị Ngọc Lan

27/04/96

B

 

900

950

950

 

2800

3720

70

YHB

Bùi Trung Nghĩa

 

B

 

900

950

950

 

2800

4993

71

YHB

Đào Hải Nam

11/6/96

B

 

900

975

925

 

2800

4787

72

YHB

Nguyễn Xuân Giang

19/07/96

B

 

850

975

975

 

2800

1723

73

YHB

Thái Đức An

10/6/96

B

 

925

1000

875

 

2800

20

74

YHB

Vũ Văn Mừng

26/08/95

B

 

900

950

950

 

2800

4661

75

YHB

Nguyễn Văn Công

20/4/96

B

 

950

975

875

 

2800

845

76

YHB

Phạm Văn Công

7/10/95

B

 

900

1000

900

 

2800

849

77

YHB

Vũ Xuân Hương

20/1/96

B

 

900

950

950

 

2800

3377

78

YHB

Nguyễn Bình Minh

11/7/96

B

 

875

1000

925

 

2800

4591

79

YHB

Nguyễn Quốc Trí

17/11/96

B

 

975

900

925

 

2800

7561

80

YHB

Đặng Khánh Huyền

26/12/96

B

 

900

975

925

 

2800

3115

81

YHB

Đoàn Tử Minh Nhật

5/5/96

B

 

900

925

975

 

2800

9027

82

YHB

Lưu Hồng Sơn

23/03/96

B

 

950

950

900

 

2800

6091

83

YHB

Trần Hùng Sơn

7/07/96

B

 

975

875

950

 

2800

9112

84

YDS

Lê Minh Quân

18/01/96

B

56

900

950

950

 

2800

2035

85

YDS

Nguyễn Đăng Khánh

18/05/96

B

57

900

975

925

 

2800

30052

86

YQH

Hoàng Thị Hảo

15/02/96

B

26

875

950

975

 

2800

714

87

QHI

Nguỵ Hữu Tú

19/07/96

A

25

900

900

1000

0

2800

8741

88

QHI

Nguyễn Văn Nhật

15/02/96

A

1B

900

950

950

0

2800

5728

89

NTH

Phạm Việt Anh

29/07/96

A1

 

975

875

950

 

2800

2590

90

NTH

Phạm Trung Thông

24/07/96

A

 

875

925

1000

 

2800

2505

91

NTH

Nguyễn Nhật Tân

19/05/96

A

 

900

950

950

 

2800

2490

92

KQH

Lê Công Bá Duy

2/9/1996

A

64

900

950

950

 

2800

2349

93

KQH

Trần Quốc Tuấn

2/2/1996

A

28

900

900

1000

 

2800

2058

94

SPH

Nguyễn Thị Huế

31/10/96

A

19

900

950

950

 

2800

715

95

DKC

Trần Khải An

10/12/96

A

2

1000

950

850

 

2800

30003

96

DHY

Lê Minh Đức

1/6/1996

B

33

850

975

975

 

2800

53636

97

DHY

Trần Thị Mai Diệu

7/7/1996

B

35

975

1000

825

 

2800

53354

98

DDL

Nguyễn Văn Trường

10/9/1996

 

 

875

950

950

 

2775

4953

99

DHY

Nguyễn Quốc Hùng

31/12/96

A

33

925

875

975

 

2775

25396

100

DHY

Trần Thị Ngọc Anh

27/10/95

B

33

900

975

900

 

2775

52986

 

Chúng tôi sẽ cập nhật thường xuyên những tin tức liên quan đến kỳ thi Đại học năm 2014.

SẢN PHẨM ĐƯỢC HỎI NHIỀU