Đăng nhập
Đăng ký
HOTLINE:
1900 6616
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam
Primary links
Trang chủ
Khuyến mãi
Tin tức
Liên hệ
Tuyển dụng
Địa chỉ mua hàng
Bảo hành
Mua Ipad 2 chính hãng giá chỉ 9.888.000 đồng
FPTshop tưng bừng Khai trương shop mới tại 217...
"Đỏ cùng FPT” : Điện thoại giá chỉ 99.000...
Combo Miếng dán màn hình + Tấm phủ bàn phím cho...
Thanh toán cước ADSL mạng FPT tại FPT Shop
Danh mục
Máy tính xách tay
Máy tính bảng
Apple
Ipad
Acer
Dell
HP
Lenovo
Toshiba
Samsung
Fujitsu
GigaByte
Sony
Asus
GateWay
Điện thoại
iPhone
FPT
Nokia
Samsung
LG
HTC
TCL
Sony Ericsson
Lenovo
BlackBerry
Acer
Motorola
Dell
Máy ảnh KTS
Canon
Sony
Panasonic
SamSung
Máy tính để bàn
Dell Server
HP Server
IBM Server
Apple
HP
Lenovo
Dell
Màn hình LCD
FPT Elead
Phụ Kiện
Thẻ Gate
Apple
Thẻ nhớ
USB Flash Disk
Chuột
RAM
Đa Phương Tiện
HDD gắn ngoài
Wifi
Máy nghe nhạc
Loa
Tai Nghe
Ba lô, Túi xách
Bao Da
Đế tản nhiệt
Miếng dán m.hình
Webcam
Tin tức
Tin khuyến mại
Thế giới số
Tuyển dụng
Tin nội bộ
Trang chủ
»
Danh mục
»
Máy ảnh KTS
»
Sony
Sony DSC-HX100V
Sony DSC-HX100V
Giá niêm yết: 10.490.000 VND (đã gồm VAT)
Khuyến mại:
Phiếu mua hàng 250K ,Thẻ nhớ 2G,bao da,MDMH,Đầu đọc thẻ
Hotline: 1900 6616
Thông tin chung
Độ phân giải:
Mega Pixels16.2
Zoom quang học:
30.0x
Kích thước màn hình ( LCD ):
3.00Inch
Độ nhạy sáng:
ISO3200
Hỗ trợ chuẩn thẻ:
SD/SDHC/SHXC
Bảo hành chính hãng:
24Tháng
So sánh sản phẩm
Ống kính
Độ mở ống kính:
3.5 - 5.5
Độ dài tiêu cự:
4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)
Hình ảnh
Độ cảm biến của hình ảnh:
Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R
Thông số kỹ thuật
Tính năng nổi bật:
Các tính năng cơ bản
Tổng số
điểm ảnh
16.8 Mega pixel
Điểm ảnh
thật
16.2 Mega pixel
Bộ xử lý
BIONZ
Bộ cảm biến
Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R
Zoom quang học
30x
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 120x
Zoom thông minh
10M: khoảng 37x, 5M: khoảng 53x,
VGA:
khoảng 216x, 16:9(2M): khoảng 72x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
Ống kính
Carl Zeiss Vario Sonnar T
Chỉ số F
2.8 - 5.6
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi)
4.8 - 144mm (27 - 810mm)
Vùng lấy nét tự động
iAuto (W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 200cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Duo /
Memory Stick PRO Duo
/
Memory Stick PRO Duo
(High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
LCD
Màn hình LCD 3.0-inch (921K pixels), Xtra Fine TruBlack
Stamina (Thời gian Pin)
410 ảnh / 205 phút
Loại pin
Pin Lithium ION
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh
Superior Auto, iSweep Panorama, 3D Sweep Panorama, 3D Still Image, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Anti Motion Blur, Manual Exposure, Shutter Speed Priority, Aperture Priority
Chọn cảnh
Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M
4,608 x 3,456
Chụp ảnh tĩnh 10M
3,648 x 2,736
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh
VGA
640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)
7,152 x 1,080(183 độ) / 4,912 x 1,080(126 độ) / 4,912 x 1,920(130 độ) / 3,424 x 1,920(90 độ) / 1,920 x 1,080(49 độ)
Chế độ quay phim (AVCHD)
1920 x 1080 (50p, 28M, PS) khoảng 28Mbps / 1920 x 1080 (50i, 24M, FX) khoảng 24Mbps / 1920 x 1080 (50i, 17M, FH) khoảng 17Mbps / 1440 x 1080 (50i, 9M, HQ) khoảng 9Mbps
Chế độ quay phim (AVC MP4)
1440 x 1080 (25fps) khoảng 12Mbps / 1280 x 720 (25fps) khoảng 6Mbps /
VGA
(640 x 480, 25fps) khoảng 3Mbps
Thời lượng quay phim
Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục
Định dạng quay phim
AVCHD
/ MPEG4
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst / Bracketing (JPEG)
Khẩu độ
iAuto (F2.8 - F6.3) / Program Auto (F2.8 - F6.3) / Speed Priority (F2.8 - F6.3) / Aperture Priority (F2.8 - F8.0) / Manual (F2.8 - F8.0)
Tốc độ màn trập
iAuto (2" - 1/4000) / Program Auto (1" - 1/4000) / Shutter Priority (30" - 1/4000) / Aperture Priority (8" - 1/2000) / Manual (30" - 1/4000)
NR Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 100 / 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rung
Chống rung quang học
SteadyShot
Chế độ Focus
Đa điểm AF (9 điễm) / trung tâm AF / điểm biến thiên AF / tự động
Chế độ tự động lấy nét
Thông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set / White Balance Sift
Đo sáng
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Đèn lấy nét
tự động
Có
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Rear Slow Synchro
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.3 - 12.7m (W) / khoảng 2.0 - 5.9m (T), ISO3200: lên đến 18.0m (W) / 8.4m (T)
Pre-flash
Có
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Tối ưu hóa khoảng cách
Tiêu chuẩn
Nhận diện khuôn mặt
Có
Chống mắt đỏ
Có
Chế độ màu
Có
Clear RAW NR
(Giảm nhiễu)
Có
Độ sắc nét
Có
Độ bão hòa
Có
Độ tương phản
Có
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp
Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
iAuto / Superior Auto / Program Auto / Speed / Aperture / Manual / MR / Intelligent Sweep Panorama / Movie / 3D / SCN
Phát lại theo chỉ mục
Có
Chế độ phát hình động
Chỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển cảnh
(Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Có
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ
Có (MS / SD)
Cổng kết nối đa năng
Có (AV / USB)
Ngõ DC IN
Có
Kết nối USB
Auto / Mass Storage / MTP
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Có
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Đèn báo phơi sáng
Có
Biểu đồ đo sáng
Có
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
Khoảng 2.3 giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.15 giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.017 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 10.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 0.1 giây
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày)
121.6 x 86.6 x 93.1mm
Khối lượng
Khoảng 525g (thân máy), khoảng 577g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Bằng nhựa
Đăng nhập
hoặc
đăng ký
để gửi bài bình luận