Đăng nhập  Đăng ký  
  

Sony DSC-HX100V

Sony DSC-HX100V

Giá niêm yết: 10.490.000 VND (đã gồm VAT)
Phiếu mua hàng 250K ,Thẻ nhớ 2G,bao da,MDMH,Đầu đọc thẻ
Hotline: 1900 6616
Thông tin chung
Độ phân giải: 
Mega Pixels16.2
Zoom quang học: 
30.0x
Kích thước màn hình ( LCD ): 
3.00Inch
Độ nhạy sáng: 
ISO3200
Hỗ trợ chuẩn thẻ: 
SD/SDHC/SHXC
Bảo hành chính hãng: 
24Tháng
Ống kính
Độ mở ống kính: 
3.5 - 5.5
Độ dài tiêu cự: 
4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)
Hình ảnh
Độ cảm biến của hình ảnh: 
Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R
Thông số kỹ thuật
Tính năng nổi bật: 
Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh 16.8 Mega pixel
Điểm ảnh thật 16.2 Mega pixel
Bộ xử lý BIONZ
Bộ cảm biến Cảm biến CMOS 1/2.3" Exmor R
Zoom quang học 30x
Zoom kỹ thuật số Khoảng 120x
Zoom thông minh 10M: khoảng 37x, 5M: khoảng 53x, VGA: khoảng 216x, 16:9(2M): khoảng 72x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Ống kính Carl Zeiss Vario Sonnar T
Chỉ số F 2.8 - 5.6
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) 4.8 - 144mm (27 - 810mm)
Vùng lấy nét tự động iAuto (W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 200cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thích Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
LCD Màn hình LCD 3.0-inch (921K pixels), Xtra Fine TruBlack
Stamina (Thời gian Pin) 410 ảnh / 205 phút
Loại pin Pin Lithium ION
USB USB 2.0 tốc độ cao
 
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh Superior Auto, iSweep Panorama, 3D Sweep Panorama, 3D Still Image, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Anti Motion Blur, Manual Exposure, Shutter Speed Priority, Aperture Priority
Chọn cảnh Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M 4,608 x 3,456
Chụp ảnh tĩnh 10M 3,648 x 2,736
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) 7,152 x 1,080(183 độ) / 4,912 x 1,080(126 độ) / 4,912 x 1,920(130 độ) / 3,424 x 1,920(90 độ) / 1,920 x 1,080(49 độ)
Chế độ quay phim (AVCHD) 1920 x 1080 (50p, 28M, PS) khoảng 28Mbps / 1920 x 1080 (50i, 24M, FX) khoảng 24Mbps / 1920 x 1080 (50i, 17M, FH) khoảng 17Mbps / 1440 x 1080 (50i, 9M, HQ) khoảng 9Mbps
Chế độ quay phim (AVC MP4) 1440 x 1080 (25fps) khoảng 12Mbps / 1280 x 720 (25fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 25fps) khoảng 3Mbps
Thời lượng quay phim Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục
Định dạng quay phim AVCHD / MPEG4
Chế độ chụp ảnh tĩnh Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst / Bracketing (JPEG)
Khẩu độ iAuto (F2.8 - F6.3) / Program Auto (F2.8 - F6.3) / Speed Priority (F2.8 - F6.3) / Aperture Priority (F2.8 - F8.0) / Manual (F2.8 - F8.0)
Tốc độ màn trập iAuto (2" - 1/4000) / Program Auto (1" - 1/4000) / Shutter Priority (30" - 1/4000) / Aperture Priority (8" - 1/2000) / Manual (30" - 1/4000)
NR Slow Shutter Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO Auto / 100 / 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rung Chống rung quang học SteadyShot
Chế độ Focus Đa điểm AF (9 điễm) / trung tâm AF / điểm biến thiên AF / tự động
Chế độ tự động lấy nét Thông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sáng + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set / White Balance Sift
Đo sáng Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự động
Chế độ đèn Flash Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro, Rear Slow Synchro
Vùng chiếu sáng ISO Auto: 0.3 - 12.7m (W) / khoảng 2.0 - 5.9m (T), ISO3200: lên đến 18.0m (W) / 8.4m (T)
Pre-flash
Tự động đồng bộ ánh sáng
Tối ưu hóa khoảng cách Tiêu chuẩn
Nhận diện khuôn mặt
Chống mắt đỏ
Chế độ màu
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Độ sắc nét
Độ bão hòa
Độ tương phản
 
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Nút xoay chỉnh chế độ iAuto / Superior Auto / Program Auto / Speed / Aperture / Manual / MR / Intelligent Sweep Panorama / Movie / 3D / SCN
Phát lại theo chỉ mục
Chế độ phát hình động Chỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide show Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to Có / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Điều khiển âm lượng loa
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ Có (MS / SD)
Cổng kết nối đa năng Có (AV / USB)
Ngõ DC IN
Kết nối USB Auto / Mass Storage / MTP
 
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn báo phơi sáng
Biểu đồ đo sáng
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động Khoảng 2.3 giây
Thời gian trễ màn chập Khoảng 0.15 giây
Thời gian trễ Khoảng 0.017 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa) Khoảng 10.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) Khoảng 0.1 giây
 
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày) 121.6 x 86.6 x 93.1mm
Khối lượng Khoảng 525g (thân máy), khoảng 577g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy Bằng nhựa