Đăng nhập  Đăng ký  
  

Canon Powershot G12

Canon Powershot G12

Giá niêm yết: 13.000.000 VND (đã gồm VAT)
PMH 200K + BỘ PHỤ KIỆN (Thẻ SD 2GB + Bao da + tấm dán màn hình + đầu đọc thẻ nhớ )
Hotline: 1900 6616
Thông tin chung
Độ phân giải: 
Mega Pixels10.0
Zoom quang học: 
5.0x
Kích thước màn hình ( LCD ): 
2.80Inch
Độ nhạy sáng: 
ISO3200
Hỗ trợ chuẩn thẻ: 
SD/SDHC/SHXC
Bảo hành chính hãng: 
24Tháng
Ống kính
Độ mở ống kính: 
f/2.8 / f/8.0 (W), f/4.5 / f/8.0 (T)
Độ dài tiêu cự: 
6.1 (W) – 30.5 (T)mm (35mm film equivalent: 28 (W) – 140 (T)mm)
Hình ảnh
Độ cảm biến của hình ảnh: 
Approx. 10 Million pixels
Tốc độ chụp: 
0.8 ảnh/giây
Thông số kỹ thuật
Tính năng nổi bật: 
Bộ cảm biến hình ảnh  
Các điểm ảnh hiệu quả
Xấp xỉ 10 triệu điểm ảnh
Ống kính  
Chiều dài tiêu cự
(tương đương phim 35mm)
Zoom 5x: 6,1 (W) – 30,5 (T)mm
(tương đương phim 35mm: 28 (W) – 140 (T)mm)
Phạm vi lấy tiêu cự
1cm (0,4in.) – ở vô cực (W), 30cm (12in.) – ở vô cực (T)
Ảnh Macro:
1 – 50cm (0,4in. – 1,6ft.) (W),
30 – 50cm (12in. – 1,6ft.) (T)
Hệ thống ổn định hình ảnh (IS)
Loại ống kính dịch chuyển
Thiết bị xử lý hình ảnh
DIGIC 4
Kính ngắm
Kính ngắm zoom quang học cho ảnh thật (có phím xoay điều chỉnh độ tụ)
Màn hình LCD  
Loại màn hình
Màn hình LCD màu loại TFT cỡ 2,8-inch có góc ngắm rộng
(Điểm ảnh hiệu quả: xấp xỉ 416.000 điểm ảnh)
Tỉ lệ co
4:3
Các tính năng
Điều chỉnh độ sáng (5 mức, màn hình LCD sáng nhanh)
Loại góc biến thiên (chuyển động: xấp xỉ 177 độ theo chiều ngang, xấp xỉ 270 độ xoay)
Tiêu cự   
Hệ thống điều chỉnh Lấy nét tự động: Đơn ảnh (lien tục khi ở chế độ tự động), AF Servo liên tiếp (Servo AE), lấy nét bằng tay
Khung AF AiAF khuôn mặt, ở vùng trung tâm, vùng linh hoạt, AF dò tìm
Hệ thống quét sáng
Quét sáng toàn bộ, quét sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, quét sáng điểm
Bù sáng (ảnh tĩnh)/ Dịch chuyển độ sáng (phim ngắn)
+/- 2 điểm với dung sai 1/3 điểm
Tốc độ ISO (độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dung)
Tự động, ISO 80 / 100 / 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200
Cân bằng trắng
Cân bằng trắng tự động, ánh sáng ban ngày, ánh sáng đèn tròn, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, ánh sáng đèn Flash, dưới nước, tùy chọn 1, tùy chọn 2
Màn trập  
Tốc độ
1 – 1/4000giây
15 – 1/4000giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập)
Khẩu độ  
Loại
Loại Iris
f/số
f/2,8 / f/8,0 (W), f/4,5 / f/8,0 (T)
Đèn Flash  
Các chế độ đèn flash
Đèn flash tự động, bật đèn flash, xung thấp, tắt đèn flash
Đế nóng
Có sẵn
Phạm vi đèn flash
50cm – 7,0m (1,6 – 23ft.) (W)
50cm – 4,0m (1,6 – 13ft.) (T)
Các thông số kỹ thuật chụp hình  
Các chế độ chụp
Chụp tự động, P, Tv, Av, M, C1, C2, chụp ánh sáng yếu, chụp nhanh, SCN*1 phim ngắn*2

*1 Chụp tự động, chụp phong cảnh chụp trẻ em và vật nuôi, chụp thể thao, chụp màn trập thông minh*3, chụp ảnh rực rỡ, chụp hiệu ứng poster, chụp giữ nguyên màu sắc, chụp đổi màu, chụp phạm vi động lực học cao, chụp hoài cổ, chụp hiệu ứng mắt cá, hiệu ứng thu nhỏ, chụp cảnh biển, chụp dưới nước, chụp tán lá, chụp tuyết, hỗ trợ ghép hình.
*2 Tiêu chuẩn, hiệu ứng thu nhỏ, chụp giữ nguyên màu sắc, chụp đổi màu
*3 Cười, hẹn giờ nháy mắt, hẹn giờ lấy khuôn mặt
Zoom kỹ thuật số Ảnh tĩnh / Phim ngắn: Xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 20x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn, thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số
Tính năng chụp lien tiếp Chế độ:
Thông thường, AF, LV
Tốc độ (ảnh thường):
Xấp xỉ 2,0 ảnh/giấy (khi ở chế độ P)
Xấp xỉ 4,2 ảnh/giấy (khi ở chế độ ánh sáng yếu)
Số lượng ảnh chụp (CIPA)
Xấp xỉ 370 ảnh
Các thông số kỹ thuật ghi hình  
Phương tiện ghi hình
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, thẻ đa phương tiện, thẻ MMCplus, HC MMCplus
Định dạng file
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1)
Loại dữ liệu Ảnh tĩnh:
Exif 2.3 (JPEG), RAW CR2 (nguyên bản Canon)
Phim ngắn:
MOV (Dữ liệu hình: H.264, Dữ liệu tiếng: Linear PCM (monaural))
Số lượng điểm ảnh ghi hình Ảnh tĩnh:
16:9
Ảnh cỡ lớn: 3648 x 2048
Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1584
Ảnh cỡ trung 2: 1920 x 1080
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480

3:2
Ảnh cỡ lớn: 3648 x 2432
Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 1880
Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1064
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 424

4:3
Ảnh cỡ lớn: 3648 x 2736
Ảnh cỡ trung 1: 2816 x 2112
Ảnh cỡ trung 2: 1600 x 1200
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480
RAW: 3648 x 2736
(cố định ở mức 1824 x 1368 khi chụp ở điều kiện ánh sáng yếu)

1:1
Ảnh cỡ lớn: 2736 x 2736
Ảnh cỡ trung 1: 2112 x 2112
Ảnh cỡ trung 2: 1200 x 1200
Ảnh cỡ nhỏ: 480 x 480

4:5
Ảnh cỡ lớn: 2192 x 2736
Ảnh cỡ trung 1: 1696 x 2112
Ảnh cỡ trung 2: 960 x 1200
Ảnh cỡ nhỏ: 384 x 480
Phim ngắn:
Tiêu chuẩn, đổi màu, giữ nguyên màu sắc:
1280 x 720 (24fps*1), 640 x 480 (30fps*2), 320 x 240 (30fps*2)

Hiệu ứng thu nhỏ:
1280 x 720 (khi chụp: 6fps / 3fps / 1.5fps, Playback: 30fps*2), 640 x 480 (Khi chụp: 6fps / 3fps / 1.5fps, Khi xem lại: 30fps*2)

*1 Tỉ lệ khung quét thực tế là 23,976fps
*2 Tỉ lệ khung quét thực tế là 29,97fps
Giao diện
Hi-Speed USB
HDMI output
Analog audio output (stereo)
Analog video output (NTSC / PAL)
Nguồn điện
Bộ pin NB-7L
Thiết bị điều hợp nguồn AC ACK-DC50
Kích thước
112,1 x 76,2 x 48,3mm (4,41 x 3,00 x 1,90in.)
tuân theo CIPA
Trọng lượng (tuân theo CIPA)
Xấp xỉ 401g (14,1oz) (bao gồm pin và thẻ nhớ)
Xấp xỉ 351g (12,4oz) (chỉ tính riêng thân máy)