 | Nokia 5230cGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 , HSDPA 900 / 2100 Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5Thanh111 x 51.7 x 15.5 mm, 83 cc
| 3.569.000 VND Tặng thẻ 2G |
 | Nokia E63GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI Thanh113 x 59 x 13 mm, 87 cc
| 3.989.000 VND Tặng thẻ 1G |
 | Nokia E72GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100 Symbian OS 9.3, Series 60 v3.2 UI Thanh114 x 58 x 10 mm, 65 cc
| 7.629.000 VND Tặng thẻ 4G |
 | Nokia X3GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100TrượtCó96 x 49.3 x 14.1 mm
| 3.039.000 VND Tặng kèm thẻ 2G |
 | Nokia 5530 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MHzSymbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 ThanhCó104 x 49 x 13 mm, 68 cc
| 4.429.000 VND Tặng thẻ 4G |
 | Nokia 2730cGSM 850 / 900 / 1800 / 1900, UMTS 900 / 2100 ThanhCó109.6 x 46.9 x 14.4 mm
| 1.949.000 VND Thẻ nhớ 1Gb |
 | Nokia 2220sGSM 850 / 900 / 1800 MhzTrượtCó96 x 47.1 x 15.1 mm, 61.7 cc
| 1.139.000 VND |
 | Nokia X6GSM 850 / 900 / 1800 / 1900Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5ThanhCó111 x 51 x 13.8 mm
| 8.220.000 VND |
 | Nokia 5800GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MhzSymbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 Thanh111 x 51.7 x 15.5 mm, 83 cc
| 5.849.000 VND Tặng thẻ 8G + Miếng dán màn hình |
 | Nokia E75 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 1900 / 2100 Symbian OS, S60 rel. 3.2 Trượt111.8 x 50 x 14.4 mm
| 7.039.000 VND Tặng thẻ 4G |
 | Nokia 3720cGSM 900 / 1800 / 1900 MhzThanhCó115 x 47 x 15.3 mm, 69 cc
| 2.939.000 VND Tặng thẻ 1G |
 | Nokia 5130cGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 MhzThanhCó107.5 x 46.7 x 14.8 mm, 65 cc
| 1.989.000 VND Tặng thẻ 1G |